Finance

Danh sách
DRX:LON
Drax Group Plc
785,50 GBX
+0,64%
(+5,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:35:08 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DRX...
Mở
782,50 GBX
Cao
789,00 GBX
Thấp
781,00 GBX
Vốn hoá thị trường
2,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,10 Tr
Khối lượng
407,90 N
Cổ tức
3,86%
Cổ tức hằng quý
7,58 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
143,68
Cao nhất trong 52 tuần
937,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
695,50 GBX
EPS
0,05 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
336,80 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
782,50 GBX
Cao
789,00 GBX
Thấp
781,00 GBX
Vốn hoá thị trường
2,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,10 Tr
Khối lượng
407,90 N
Cổ tức
3,86%
Cổ tức hằng quý
7,58 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
143,68
Cao nhất trong 52 tuần
937,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
695,50 GBX
EPS
0,05 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
336,80 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Drax Group plc, trading as Drax, is a renewable energy generation, pellet production and carbon dioxide removal business. The principal enterprises include the biomass fuelled Drax Power Station, near Selby in North Yorkshire, Cruachan Power Station, near Oban in Scotland and pellet production plants across North America. The company is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. In 2021, the company was taken out of the S&P Global Clean Energy Index, as it is no longer considered to be a "clean" energy company by the S&P. Wikipedia
Giới thiệu về Drax Group Plc
Giám đốc điều hànhWill Gardiner
Số nhân viên2,97 N
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdrax.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,37 T
1,37 T
1,24 T
1,24 T
Giá vốn hàng bán
1,06 T
1,06 T
915,40 Tr
915,40 Tr
Chi phí doanh thu
1,06 T
1,06 T
915,40 Tr
915,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
89,55 Tr
89,55 Tr
144,90 Tr
144,90 Tr
Chi phí hoạt động
159,60 Tr
159,60 Tr
191,30 Tr
191,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,22 T
1,22 T
1,11 T
1,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
148,90 Tr
148,90 Tr
133,90 Tr
133,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
750,00 N
750,00 N
-350,00 N
-350,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-45,60 Tr
-45,60 Tr
111,15 Tr
111,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
134,70 Tr
134,70 Tr
111,90 Tr
111,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
30,65 Tr
30,65 Tr
27,25 Tr
27,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-67,21%
-67,21%
24,52%
24,52%
Chi phí hoạt động khác
8,85 Tr
8,85 Tr
-900,00 N
-900,00 N
Thu nhập ròng
-73,90 Tr
-73,90 Tr
83,40 Tr
83,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,39%
-5,39%
6,72%
6,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,65 Tr
3,65 Tr
3,75 Tr
3,75 Tr
Chi phí lãi suất
-15,05 Tr
-15,05 Tr
-16,85 Tr
-16,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,40 Tr
-11,40 Tr
-13,10 Tr
-13,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
57,25 Tr
57,25 Tr
47,65 Tr
47,65 Tr
EBITDA
198,30 Tr
198,30 Tr
179,20 Tr
179,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,30 Tr
1,30 Tr
-250,00 N
-250,00 N
Các ứng dụng của Google