Finance

Danh sách
Tại sao DRW8 tăng 3,21%?
Tìm hiểu sâu hơn
DRW8:ETR
Dräger
90,00 €
+3,21%
(+2,80) 1 ngày
9 thg 10, 17:35:16 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DRW8...
Mở
89,00 €
Cao
91,00 €
Thấp
87,20 €
Vốn hoá thị trường
1,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,06 N
Khối lượng
3,80 N
Chỉ số P/E
9,83
Cao nhất trong 52 tuần
96,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
51,40 €
EPS
9,15 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,16 Tr
Số nhân viên
16 N
Mở
89,00 €
Cao
91,00 €
Thấp
87,20 €
Vốn hoá thị trường
1,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,06 N
Khối lượng
3,80 N
Chỉ số P/E
9,83
Cao nhất trong 52 tuần
96,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
51,40 €
EPS
9,15 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,16 Tr
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Drägerwerk AG & Co. KGaA, commonly known as Dräger, is a publicly listed company based in Lübeck, Germany. It develops, manufactures, and sells devices and systems in the fields of medical and safety technology. Rescue workers in the North American mining industry are often referred to as a Drägerman due to Dräger’s respiratory protection equipment. Wikipedia
Giới thiệu về Dräger
Giám đốc điều hànhStefan Dräger
Số nhân viên16 N
Ngày thành lập1889
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdraeger.com
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
847,31 Tr / 847,00 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
833,27 Tr
1,14 T
755,87 Tr
847,31 Tr
Giá vốn hàng bán
453,15 Tr
620,71 Tr
406,06 Tr
459,90 Tr
Chi phí doanh thu
453,15 Tr
620,71 Tr
406,06 Tr
459,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
79,64 Tr
84,67 Tr
79,84 Tr
83,68 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
242,31 Tr
287,50 Tr
250,43 Tr
265,49 Tr
Chi phí hoạt động
322,79 Tr
377,25 Tr
331,02 Tr
349,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
775,94 Tr
997,96 Tr
737,07 Tr
809,66 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
57,33 Tr
140,42 Tr
18,80 Tr
37,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-594,00 N
-1,97 Tr
-918,00 N
-481,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
53,33 Tr
148,94 Tr
15,66 Tr
42,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
53,33 Tr
143,20 Tr
15,66 Tr
34,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,41 Tr
54,05 Tr
4,40 Tr
13,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,64%
36,29%
28,07%
31,16%
Chi phí hoạt động khác
850,00 N
5,07 Tr
749,00 N
592,00 N
Thu nhập ròng
35,68 Tr
94,65 Tr
11,44 Tr
29,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,28%
8,31%
1,51%
3,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,22 Tr
8,45 Tr
3,01 Tr
2,15 Tr
Chi phí lãi suất
-5,62 Tr
-3,86 Tr
-5,24 Tr
-5,72 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,40 Tr
4,59 Tr
-2,23 Tr
-3,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
90,50 Tr
160,86 Tr
39,25 Tr
71,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
388,00 N
318,00 N
-8,00 N
47,00 N
Các ứng dụng của Google