Finance

Danh sách
Tại sao DRUG giảm 3,15%?
Tìm hiểu sâu hơn
DRUG:CNSX
Bright Minds Biosciences Inc
74,67 CA$
-3,15%
(-2,43) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DRUG...
Mở
77,31 CA$
Cao
77,31 CA$
Thấp
73,97 CA$
Vốn hoá thị trường
736,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
845,00
Khối lượng
895,00
Cao nhất trong 52 tuần
170,00 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
68,02 CA$
EPS
-2,90 CA$
Số nhân viên
26
Mở
77,31 CA$
Cao
77,31 CA$
Thấp
73,97 CA$
Vốn hoá thị trường
736,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
845,00
Khối lượng
895,00
Cao nhất trong 52 tuần
170,00 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
68,02 CA$
EPS
-2,90 CA$
Số nhân viên
26
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Bright Minds Biosciences is an American pharmaceutical company which is developing serotonin 5-HT₂ receptor agonists for potential medical use. It has a particular focus on serotonin 5-HT2C receptor agonists, for instance to treat rare epilepsies and other conditions. Another area of focus for the company is serotonergic psychedelics and non-hallucinogenic psychoplastogens. The company was co-founded by Ian McDonald and Gideon Shapiro. The lead scientist at Bright Minds Biosciences was previously Alan Kozikowski. Bright Mind Biosciences was founded in 2017 and its headquarters are in New York City, New York. Wikipedia
Giới thiệu về Bright Minds Biosciences Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên26
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,78 Tr
5,66 Tr
13,05 Tr
9,25 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
749,11 N
1,08 Tr
2,23 Tr
2,15 Tr
Chi phí hoạt động
5,79 Tr
6,74 Tr
15,28 Tr
11,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,79 Tr
6,74 Tr
15,28 Tr
11,41 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,79 Tr
-6,74 Tr
-15,28 Tr
-11,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-123,93 N
-154,22 N
-42,48 N
-27,84 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,09 Tr
-7,57 Tr
-10,46 Tr
-2,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,09 Tr
-7,57 Tr
-10,46 Tr
-2,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
257,87 N
-
-
-
Thu nhập ròng
-4,09 Tr
-7,57 Tr
-10,46 Tr
-2,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,58
-0,97
-1,09
-0,24
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
529,54 N
818,26 N
2,69 Tr
2,79 Tr
Chi phí lãi suất
-7,30 N
-6,58 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
522,24 N
811,69 N
2,69 Tr
2,79 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google