Finance

Danh sách
Tại sao DRTGF giảm 2,63%?
Tìm hiểu sâu hơn
DRTGF:OTCMKTS
Jet2 PLC
18,54 US$
-2,63%
(-0,50) 1 ngày
7 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DRTGF...
Mở
18,54 US$
Cao
18,54 US$
Thấp
18,54 US$
Vốn hoá thị trường
2,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
113,00
Khối lượng
300,00
Cao nhất trong 52 tuần
20,78 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,07 US$
Beta
1,23
Số cổ phiếu đang lưu hành
186,28 Tr
Số nhân viên
16 N
Mở
18,54 US$
Cao
18,54 US$
Thấp
18,54 US$
Vốn hoá thị trường
2,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
113,00
Khối lượng
300,00
Cao nhất trong 52 tuần
20,78 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,07 US$
Beta
1,23
Số cổ phiếu đang lưu hành
186,28 Tr
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Jet2 plc is a British multinational airline company based in Leeds, England. Its head office is listed as Low Fare Finder House on the grounds of Leeds Bradford Airport, England. Subsidiary Jet2.com has its head office in the same building. The commercial operations for the company are based at Holiday House, an office building in Leeds' city centre. The company's name for most of its existence was derived from the type of aircraft that it first flew, the Handley Page Dart Herald. After selling off other units, the company rebranded as Jet2 in 2020. The stock ticker symbol also changed to Jet2 to reflect the name change. Wikipedia
Giới thiệu về Jet2 PLC
Giám đốc điều hànhStephen Paul Heapy
Số nhân viên15,8 N
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjet2.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
2,67 T
2,67 T
1,07 T
1,07 T
Giá vốn hàng bán
2,14 T
2,14 T
1,02 T
1,02 T
Chi phí doanh thu
2,14 T
2,14 T
1,02 T
1,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
56,95 Tr
56,95 Tr
72,55 Tr
72,55 Tr
Chi phí hoạt động
176,55 Tr
176,55 Tr
184,15 Tr
184,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,31 T
2,31 T
1,21 T
1,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
357,60 Tr
357,60 Tr
-137,80 Tr
-137,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
400,15 Tr
400,15 Tr
-124,65 Tr
-124,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
397,15 Tr
397,15 Tr
-128,55 Tr
-128,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
100,05 Tr
100,05 Tr
-29,80 Tr
-29,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,00%
25,00%
23,91%
23,91%
Chi phí hoạt động khác
41,35 Tr
41,35 Tr
43,40 Tr
43,40 Tr
Thu nhập ròng
300,10 Tr
300,10 Tr
-94,85 Tr
-94,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,23%
11,23%
-8,86%
-8,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
40,40 Tr
40,40 Tr
29,95 Tr
29,95 Tr
Chi phí lãi suất
-11,00 Tr
-11,00 Tr
-13,75 Tr
-13,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
29,40 Tr
29,40 Tr
16,20 Tr
16,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
78,25 Tr
78,25 Tr
68,20 Tr
68,20 Tr
EBITDA
402,70 Tr
402,70 Tr
-97,70 Tr
-97,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,00 Tr
-3,00 Tr
-3,90 Tr
-3,90 Tr
Các ứng dụng của Google