Finance

Beta
Danh sách
DRS:NASDAQ
Leonardo DRS Inc
46,08 US$
-1,07%
(-0,50) 1 ngày
46,08 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 18 thg 6, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DRS...
Mở
47,05 US$
Cao
47,24 US$
Thấp
44,88 US$
Vốn hoá thị trường
12,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
922,17 N
Khối lượng
1,44 Tr
Cổ tức
0,78%
Cổ tức hằng quý
0,09 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
42,69
Cao nhất trong 52 tuần
50,59 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
32,43 US$
EPS
1,08 US$
Beta
0,34
Số cổ phiếu đang lưu hành
266,76 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
47,05 US$
Cao
47,24 US$
Thấp
44,88 US$
Vốn hoá thị trường
12,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
922,17 N
Khối lượng
1,44 Tr
Cổ tức
0,78%
Cổ tức hằng quý
0,09 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
42,69
Cao nhất trong 52 tuần
50,59 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
32,43 US$
EPS
1,08 US$
Beta
0,34
Số cổ phiếu đang lưu hành
266,76 Tr
Số nhân viên
7 N
Nhận định của nhà phân tích
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 6 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho DRS trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
5
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 6 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho DRS trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 46,08 US$
59,00 US$ (+28,04%)
Trung bình
53,67 US$ (+16,47%)
Thấp nhất
47,00 US$ (+2,00%)
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Leonardo DRS, Inc. is a United States–based defense contractor. Originally founded as DRS Technologies, Inc. and traded on the NYSE, it was acquired by Leonardo's predecessor Finmeccanica in 2008. Leonardo DRS provides advanced defense technologies and systems primarily to the U.S. military. Wikipedia
Giới thiệu về Leonardo DRS Inc
Giám đốc điều hànhWilliam J. Lynn III
Số nhân viên7,3 N
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,26 US$ / 0,20 US$
+27,38%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
846,00 Tr / 824,84 Tr
+2,57%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
829,00 Tr
960,00 Tr
1,06 T
846,00 Tr
Giá vốn hàng bán
632,00 Tr
738,00 Tr
791,00 Tr
634,00 Tr
Chi phí doanh thu
632,00 Tr
738,00 Tr
791,00 Tr
634,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
121,00 Tr
123,00 Tr
136,00 Tr
130,00 Tr
Chi phí hoạt động
127,00 Tr
128,00 Tr
142,00 Tr
135,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
759,00 Tr
866,00 Tr
933,00 Tr
769,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
70,00 Tr
94,00 Tr
127,00 Tr
77,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
-2,00 Tr
-1,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
67,00 Tr
87,00 Tr
124,00 Tr
77,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
67,00 Tr
88,00 Tr
125,00 Tr
77,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,00 Tr
15,00 Tr
22,00 Tr
15,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,40%
17,24%
17,74%
19,48%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
54,00 Tr
72,00 Tr
102,00 Tr
62,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,51%
7,50%
9,62%
7,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,23
0,29
0,42
0,26
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-4,00 Tr
-1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-2,00 Tr
-4,00 Tr
-1,00 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
93,00 Tr
117,00 Tr
151,00 Tr
101,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1

Nghiên cứu