Finance

Beta
Danh sách
DRPRY:OTCMKTS
Porsche
5,60 US$
-2,10%
(-0,12) 1 ngày
16 thg 6, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DRPRY...
Mở
5,60 US$
Cao
5,69 US$
Thấp
5,45 US$
Vốn hoá thị trường
21,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
49,41 N
Khối lượng
97,77 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,80 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,11 US$
Beta
1,39
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,56 T
Số nhân viên
40 N
Mở
5,60 US$
Cao
5,69 US$
Thấp
5,45 US$
Vốn hoá thị trường
21,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
49,41 N
Khối lượng
97,77 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,80 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,11 US$
Beta
1,39
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,56 T
Số nhân viên
40 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Porsche AG là một nhà sản xuất ô tô hạng sang của Đức kiêm thương hiệu con trực thuộc tập đoàn Volkswagen, được sáng lập bởi Ferdinand Porsche cùng với con gái Louise Piëch Porsche. Công ty đặt trụ sở chính tại quận Zuffenhausen, thành phố Stuttgart. Wikipedia
Giới thiệu về Porsche
Giám đốc điều hànhMichael Leiters
Số nhân viên40,1 N
Ngày thành lập25 thg 4, 1931
Trụ sở chínhStuttgart, Baden-Württemberg, Đức
Lĩnh vực-
Trang webporsche.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
9,30 T
8,71 T
9,41 T
8,40 T
Giá vốn hàng bán
5,46 T
10,96 T
3,44 T
6,78 T
Chi phí doanh thu
7,39 T
9,20 T
7,40 T
6,78 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,14 T
1,17 T
1,24 T
1,09 T
Chi phí hoạt động
1,26 T
876,00 Tr
1,32 T
1,02 T
Tổng chi phí hoạt động
8,65 T
10,08 T
8,72 T
7,80 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
652,00 Tr
-1,37 T
685,00 Tr
595,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
-1,00 Tr
34,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
306,00 Tr
-943,00 Tr
336,00 Tr
575,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
712,00 Tr
-1,35 T
621,00 Tr
575,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
106,00 Tr
-339,00 Tr
140,00 Tr
184,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,64%
35,95%
41,67%
32,00%
Chi phí hoạt động khác
111,00 Tr
-293,00 Tr
84,00 Tr
-64,00 Tr
Thu nhập ròng
207,00 Tr
-599,00 Tr
306,00 Tr
399,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,23%
-6,88%
3,25%
4,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,23
-
-
0,44
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
69,00 Tr
43,00 Tr
64,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-
-169,00 Tr
-13,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
69,00 Tr
43,00 Tr
-105,00 Tr
-13,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,67 T
-680,00 Tr
1,16 T
1,29 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
37,00 Tr
45,00 Tr
21,00 Tr
7,00 Tr

Nghiên cứu