Finance

Danh sách
DRMA:IDX
Dharma Polimetal Tbk PT
940,00 IDR
+0,53%
(+5,00) 1 ngày
5 thg 10, 16:12:37 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DRMA...
Mở
935 IDR
Cao
955 IDR
Thấp
925 IDR
Vốn hoá thị trường
4,42 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
801,24 N
Khối lượng
668,10 N
Cổ tức
7,45%
Cổ tức hằng quý
17 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
6,36
Cao nhất trong 52 tuần
1.200 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
815 IDR
EPS
148 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,71 T
Số nhân viên
2 N
Mở
935 IDR
Cao
955 IDR
Thấp
925 IDR
Vốn hoá thị trường
4,42 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
801,24 N
Khối lượng
668,10 N
Cổ tức
7,45%
Cổ tức hằng quý
17 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
6,36
Cao nhất trong 52 tuần
1.200 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
815 IDR
EPS
148 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,71 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dharma Polimetal Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,32 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,62 NT
1,55 NT
1,55 NT
1,61 NT
Giá vốn hàng bán
1,31 NT
1,24 NT
1,29 NT
1,35 NT
Chi phí doanh thu
1,31 NT
1,24 NT
1,29 NT
1,35 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
102,69 T
96,29 T
100,35 T
109,48 T
Chi phí hoạt động
86,54 T
79,90 T
82,13 T
91,25 T
Tổng chi phí hoạt động
1,39 NT
1,32 NT
1,37 NT
1,44 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
226,69 T
224,79 T
175,59 T
172,88 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
234,10 T
284,32 T
187,62 T
179,80 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
235,17 T
232,21 T
187,34 T
180,09 T
Chi phí thuế thu nhập
51,40 T
48,01 T
40,18 T
38,85 T
Thuế suất hiệu dụng
21,96%
16,89%
21,42%
21,61%
Chi phí hoạt động khác
-16,14 T
-16,39 T
-18,22 T
-18,22 T
Thu nhập ròng
179,70 T
232,71 T
144,85 T
138,14 T
Biên lợi nhuận ròng
11,10%
15,04%
9,36%
8,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,55 T
6,29 T
5,00 T
4,93 T
Chi phí lãi suất
-8,06 T
-7,49 T
-4,86 T
-5,78 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,51 T
-1,20 T
144,11 Tr
-849,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
295,85 T
295,69 T
246,17 T
243,45 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google