Finance

Danh sách
DRM:TSE
DREAM Unlimited Corp
16,67 CA$
-0,42%
(-0,070) 1 ngày
30 thg 9, 10:38:21 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DRM...
Mở
16,74 CA$
Cao
16,79 CA$
Thấp
16,64 CA$
Vốn hoá thị trường
673,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
43,01 N
Khối lượng
2,53 N
Cổ tức
4,20%
Cổ tức hằng quý
0,17 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
79,48
Cao nhất trong 52 tuần
22,66 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,64 CA$
EPS
0,21 CA$
Beta
0,98
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,39 Tr
Số nhân viên
273
Mở
16,74 CA$
Cao
16,79 CA$
Thấp
16,64 CA$
Vốn hoá thị trường
673,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
43,01 N
Khối lượng
2,53 N
Cổ tức
4,20%
Cổ tức hằng quý
0,17 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
79,48
Cao nhất trong 52 tuần
22,66 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,64 CA$
EPS
0,21 CA$
Beta
0,98
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,39 Tr
Số nhân viên
273
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Dream Unlimited Corporation is a Canadian real estate development company that is developing the Waterfront Toronto property on Lake Ontario. It manages $15 billion of real estate assets. Wikipedia
Giới thiệu về DREAM Unlimited Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên273
Ngày thành lập1994
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webdream.ca
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (CAD)
0,36 CA$ / 0,45 CA$
-20,53%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
75,57 Tr / 81,97 Tr
-7,80%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
114,58 Tr
211,75 Tr
67,43 Tr
75,57 Tr
Giá vốn hàng bán
76,94 Tr
102,39 Tr
46,10 Tr
48,55 Tr
Chi phí doanh thu
76,94 Tr
102,39 Tr
46,10 Tr
48,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,21 Tr
15,27 Tr
15,82 Tr
17,01 Tr
Chi phí hoạt động
17,22 Tr
15,12 Tr
15,82 Tr
17,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
94,16 Tr
117,52 Tr
61,92 Tr
65,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,42 Tr
94,23 Tr
5,51 Tr
9,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,80 Tr
-1,69 Tr
-
2,55 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-16,95 Tr
47,73 Tr
-4,93 Tr
1,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-20,28 Tr
41,44 Tr
-10,90 Tr
1,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,27 Tr
18,59 Tr
-118,00 N
2,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,39%
38,95%
2,40%
166,59%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-14,68 Tr
29,14 Tr
-4,81 Tr
-865,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-12,81%
13,76%
-7,13%
-1,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,65
1,34
-0,11
0,36
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,02 Tr
-
Chi phí lãi suất
-18,65 Tr
-19,19 Tr
-16,90 Tr
-17,19 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-18,65 Tr
-19,19 Tr
-14,88 Tr
-17,19 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
21,38 Tr
95,37 Tr
6,66 Tr
10,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google