Finance

Danh sách
DREUF:OTCMKTS
Dream Industrial Real Estate Invest Trst
9,10 US$
-0,94%
(-0,086) 1 ngày
9,13 US$
+0,35% (+0,032)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DREUF...
Mở
9,10 US$
Cao
9,10 US$
Thấp
9,10 US$
Vốn hoá thị trường
3,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
70,36 N
Khối lượng
94,31 N
Cao nhất trong 52 tuần
10,76 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,28 US$
Beta
1,13
Số cổ phiếu đang lưu hành
280,25 Tr
Số nhân viên
170
Mở
9,10 US$
Cao
9,10 US$
Thấp
9,10 US$
Vốn hoá thị trường
3,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
70,36 N
Khối lượng
94,31 N
Cao nhất trong 52 tuần
10,76 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,28 US$
Beta
1,13
Số cổ phiếu đang lưu hành
280,25 Tr
Số nhân viên
170
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dream Industrial Real Estate Invest Trst
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên170
Ngày thành lập2012
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
130,29 Tr
145,54 Tr
141,16 Tr
137,41 Tr
Giá vốn hàng bán
28,20 Tr
31,51 Tr
32,68 Tr
29,05 Tr
Chi phí doanh thu
28,20 Tr
31,51 Tr
32,68 Tr
29,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,71 Tr
53,15 Tr
10,70 Tr
9,00 Tr
Chi phí hoạt động
11,05 Tr
53,75 Tr
10,75 Tr
9,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
39,24 Tr
85,26 Tr
43,44 Tr
38,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
91,05 Tr
60,29 Tr
97,72 Tr
99,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,15 Tr
-5,25 Tr
-1,63 Tr
-17,87 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
46,46 Tr
27,40 Tr
65,83 Tr
29,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
62,74 Tr
31,91 Tr
76,12 Tr
54,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
635,00 N
-2,76 Tr
2,99 Tr
116,00 N
Thuế suất hiệu dụng
1,37%
-10,08%
4,54%
0,39%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
45,82 Tr
30,16 Tr
62,84 Tr
29,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
35,17%
20,72%
44,52%
21,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-21,18 Tr
-22,76 Tr
-20,04 Tr
-26,81 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-21,18 Tr
-22,76 Tr
-20,04 Tr
-26,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
91,07 Tr
60,97 Tr
97,96 Tr
99,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google