Finance

Danh sách
DRETF:OTCMKTS
Dream Office Real Estate Investment Trst
11,46 US$
+1,51%
(+0,17) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DRETF...
Mở
11,44 US$
Cao
11,46 US$
Thấp
11,41 US$
Vốn hoá thị trường
267,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
116,00
Khối lượng
600,00
Cao nhất trong 52 tuần
14,04 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,29 US$
Beta
0,96
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,44 Tr
Số nhân viên
225
Mở
11,44 US$
Cao
11,46 US$
Thấp
11,41 US$
Vốn hoá thị trường
267,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
116,00
Khối lượng
600,00
Cao nhất trong 52 tuần
14,04 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,29 US$
Beta
0,96
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,44 Tr
Số nhân viên
225
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Dream Office Real Estate Investment Trust is a Canadian real estate investment trust. Wikipedia
Giới thiệu về Dream Office Real Estate Investment Trst
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên225
Ngày thành lập2003
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
47,42 Tr
45,99 Tr
39,63 Tr
47,84 Tr
Giá vốn hàng bán
21,34 Tr
18,82 Tr
22,14 Tr
20,57 Tr
Chi phí doanh thu
21,34 Tr
18,82 Tr
22,14 Tr
20,57 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,66 Tr
2,44 Tr
2,42 Tr
2,66 Tr
Chi phí hoạt động
2,66 Tr
2,44 Tr
2,42 Tr
2,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
24,00 Tr
21,26 Tr
24,56 Tr
23,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,42 Tr
24,73 Tr
15,07 Tr
24,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,92 Tr
8,22 Tr
10,20 Tr
-7,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-60,61 Tr
-24,31 Tr
10,08 Tr
-7,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,55 Tr
17,08 Tr
15,45 Tr
719,00 N
Chi phí thuế thu nhập
161,00 N
56,00 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-0,27%
-0,23%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-60,77 Tr
-24,37 Tr
10,08 Tr
-7,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-128,15%
-52,99%
25,45%
-15,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-16,05 Tr
-15,88 Tr
-16,26 Tr
-16,29 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,05 Tr
-15,88 Tr
-16,26 Tr
-16,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
23,42 Tr
24,73 Tr
15,07 Tr
24,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google