Finance

Danh sách
DREIT:BKK
Dusit Thn Frhld nd Lshld Rl stt nvstmnt
4,82 ฿
-0,41%
(-0,020) 1 ngày
14 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DREIT...
Mở
4,84 ฿
Cao
4,84 ฿
Thấp
4,80 ฿
Vốn hoá thị trường
3,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
156,36 N
Khối lượng
298,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
6,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
4,64 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
711,50 Tr
Mở
4,84 ฿
Cao
4,84 ฿
Thấp
4,80 ฿
Vốn hoá thị trường
3,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
156,36 N
Khối lượng
298,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
6,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
4,64 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
711,50 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dusit Thn Frhld nd Lshld Rl stt nvstmnt
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập29 thg 11, 2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdtcreit.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
93,06 Tr
147,40 Tr
251,37 Tr
82,82 Tr
Giá vốn hàng bán
3,69 Tr
3,66 Tr
3,63 Tr
3,74 Tr
Chi phí doanh thu
3,69 Tr
3,66 Tr
3,63 Tr
3,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,57 Tr
3,49 Tr
4,54 Tr
3,84 Tr
Chi phí hoạt động
3,57 Tr
3,49 Tr
4,54 Tr
3,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,26 Tr
7,16 Tr
8,18 Tr
7,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
85,80 Tr
140,25 Tr
243,19 Tr
75,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,37 Tr
-4,98 Tr
-4,24 Tr
-4,38 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
44,40 Tr
39,76 Tr
272,26 Tr
64,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
48,28 Tr
76,18 Tr
271,92 Tr
64,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-17,00 N
140,42 N
-6,51 Tr
-872,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,04%
0,35%
-2,39%
-1,35%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
44,42 Tr
39,62 Tr
278,77 Tr
65,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
47,73%
26,88%
110,90%
79,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-26,59 Tr
-25,88 Tr
-24,86 Tr
-25,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-26,59 Tr
-25,88 Tr
-24,86 Tr
-25,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google