Finance

Danh sách
Tại sao DREAMFOLKS tăng 2,58%?
Tìm hiểu sâu hơn
DREAMFOLKS:NSE
Dreamfolks Services Ltd
61,15 ₹
+2,58%
(+1,54) 1 ngày
12 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DREAMFOLKS...
Mở
59,54 ₹
Cao
61,80 ₹
Thấp
59,54 ₹
Vốn hoá thị trường
3,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,95 N
Khối lượng
39,16 N
Cao nhất trong 52 tuần
160,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
56,00 ₹
EPS
-4,42 ₹
Số nhân viên
115
Mở
59,54 ₹
Cao
61,80 ₹
Thấp
59,54 ₹
Vốn hoá thị trường
3,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,95 N
Khối lượng
39,16 N
Cao nhất trong 52 tuần
160,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
56,00 ₹
EPS
-4,42 ₹
Số nhân viên
115
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
DreamFolks Services Limited is an Indian airport service aggregator company established in 2013 and headquartered in Gurugram. It provides consumers to access airport-related services via technology driven platform. It was 100% owned by the promoters, Liberatha Peter Kallat and Dinesh Nagpal each had 33% shareholding in the company, and the remaining 34% shareholding was held by Mukesh Yadav. Later, the company listed publicly on the Indian stock exchange on 6 September 2022, diluting 33% of the promoters’ stakes. In Oct 2022, It had 100% coverage across 54 airport lounges in India and a market share of over 95% of all India-issued card-based access to domestic lounges in India. It is present in 121 countries worldwide Wikipedia
Giới thiệu về Dreamfolks Services Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên115
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdreamfolks.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,06 T
534,50 Tr
526,39 Tr
390,11 Tr
Giá vốn hàng bán
1,88 T
607,88 Tr
658,77 Tr
522,44 Tr
Chi phí doanh thu
1,88 T
607,88 Tr
658,77 Tr
522,44 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
45,94 Tr
-
Chi phí hoạt động
67,16 Tr
77,74 Tr
83,40 Tr
84,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,94 T
685,62 Tr
742,17 Tr
607,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
111,46 Tr
-151,12 Tr
-215,78 Tr
-217,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
41,07 Tr
56,65 Tr
-79,91 Tr
37,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
150,26 Tr
-96,83 Tr
-179,34 Tr
-183,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
150,26 Tr
-96,83 Tr
-167,89 Tr
-183,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
37,99 Tr
-18,20 Tr
-49,25 Tr
-44,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,28%
18,80%
27,46%
24,44%
Chi phí hoạt động khác
59,03 Tr
68,01 Tr
26,95 Tr
75,56 Tr
Thu nhập ròng
112,33 Tr
-78,63 Tr
-130,86 Tr
-136,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,47%
-14,71%
-24,86%
-35,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
115,14 Tr
-
Chi phí lãi suất
-2,27 Tr
-2,36 Tr
-16,95 Tr
-3,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,27 Tr
-2,36 Tr
98,19 Tr
-3,11 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,13 Tr
9,73 Tr
10,51 Tr
9,38 Tr
EBITDA
119,48 Tr
-147,92 Tr
-212,44 Tr
-208,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google