Finance

Danh sách
DRE2:FRA
Deutsche Real Estate AG
12,50 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
21 thg 9, 15:14:27 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DRE2...
Vốn hoá thị trường
257,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,32%
Cổ tức hằng quý
0,01 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
9,75
Cao nhất trong 52 tuần
14,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
6,05 €
EPS
1,28 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,58 Tr
Số nhân viên
29
Vốn hoá thị trường
257,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,32%
Cổ tức hằng quý
0,01 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
9,75
Cao nhất trong 52 tuần
14,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
6,05 €
EPS
1,28 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,58 Tr
Số nhân viên
29
Giới thiệu về Deutsche Real Estate AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên29
Ngày thành lập1871
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdrestate.de
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,91 Tr
6,91 Tr
9,00 Tr
9,00 Tr
Giá vốn hàng bán
2,22 Tr
2,22 Tr
3,31 Tr
3,31 Tr
Chi phí doanh thu
2,22 Tr
2,22 Tr
3,31 Tr
3,31 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,19 Tr
1,19 Tr
1,13 Tr
1,13 Tr
Chi phí hoạt động
761,00 N
761,00 N
1,40 Tr
1,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,98 Tr
2,98 Tr
4,71 Tr
4,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,93 Tr
3,93 Tr
4,29 Tr
4,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
232,00 N
232,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,54 Tr
2,54 Tr
3,21 Tr
3,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,82 Tr
3,82 Tr
4,08 Tr
4,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-8,18 Tr
-8,18 Tr
549,00 N
549,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-322,33%
-322,33%
17,08%
17,08%
Chi phí hoạt động khác
-433,00 N
-433,00 N
269,50 N
269,50 N
Thu nhập ròng
10,59 Tr
10,59 Tr
2,60 Tr
2,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
153,26%
153,26%
28,93%
28,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
311,50 N
311,50 N
-
-
Chi phí lãi suất
-424,50 N
-424,50 N
-439,00 N
-439,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-113,00 N
-113,00 N
-439,00 N
-439,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,95 Tr
3,94 Tr
4,34 Tr
4,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google