Finance

Danh sách
DRD:NYSE
DRDGOLD Ltd
24,24 US$
-0,04%
(-0,010) 1 ngày
24,24 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 1 thg 10, 16:00:07 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DRD...
Mở
24,20 US$
Cao
24,48 US$
Thấp
24,00 US$
Vốn hoá thị trường
2,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
304,94 N
Khối lượng
243,74 N
Cổ tức
4,26%
Cổ tức hằng quý
0,26 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,13
Cao nhất trong 52 tuần
39,37 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,47 US$
EPS
2,98 US$
Beta
0,44
Số cổ phiếu đang lưu hành
86,88 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
24,20 US$
Cao
24,48 US$
Thấp
24,00 US$
Vốn hoá thị trường
2,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
304,94 N
Khối lượng
243,74 N
Cổ tức
4,26%
Cổ tức hằng quý
0,26 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,13
Cao nhất trong 52 tuần
39,37 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,47 US$
EPS
2,98 US$
Beta
0,44
Số cổ phiếu đang lưu hành
86,88 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Drdgold Limited is a South African gold producer and a specialist in the recovery of the metal from the retreatment of surface tailings. The company is listed on the New York and Johannesburg stock exchanges. Wikipedia
Giới thiệu về DRDGOLD Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,41 N
Ngày thành lập1895
Trụ sở chínhWeltevredenpark, Gauteng, Nam Phi
Lĩnh vực-
Trang webdrdgold.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho DRD trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho DRD trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 24,24 US$
35,00 US$ (+44,39%)
Trung bình
35,00 US$ (+44,39%)
Thấp nhất
35,00 US$ (+44,39%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Heiko Ihle
H.C. Wainwright
Buy
Maintained
35,00 US$
+44,4%
09/22/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,53 T
2,53 T
3,05 T
3,05 T
Giá vốn hàng bán
1,30 T
1,30 T
1,30 T
1,30 T
Chi phí doanh thu
1,30 T
1,30 T
1,30 T
1,30 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
61,45 Tr
61,45 Tr
54,90 Tr
54,90 Tr
Chi phí hoạt động
61,40 Tr
61,40 Tr
50,25 Tr
50,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,36 T
1,36 T
1,35 T
1,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,17 T
1,17 T
1,70 T
1,70 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
58,30 Tr
58,30 Tr
-58,30 Tr
-58,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,21 T
1,21 T
1,73 T
1,73 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,21 T
1,21 T
1,73 T
1,73 T
Chi phí thuế thu nhập
245,25 Tr
245,25 Tr
568,25 Tr
568,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,28%
20,28%
32,81%
32,81%
Chi phí hoạt động khác
-50,00 N
-50,00 N
-4,65 Tr
-4,65 Tr
Thu nhập ròng
963,85 Tr
963,85 Tr
1,16 T
1,16 T
Biên lợi nhuận ròng
38,15%
38,15%
38,12%
38,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
122,75 Tr
122,75 Tr
Chi phí lãi suất
-16,30 Tr
-16,30 Tr
-33,70 Tr
-33,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,30 Tr
-16,30 Tr
89,05 Tr
89,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,29 T
1,29 T
1,82 T
1,82 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,35 Tr
2,35 Tr
-100,00 N
-100,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google