Finance

Danh sách
DRD:JSE
DRDGOLD Ltd
3.951,00 ZAC
-0,30%
(-12,00) 1 ngày
8 thg 10, 17:00:09 GMT+2  ·   ZAC
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DRD...
Mở
3.980,00 ZAC
Cao
3.992,00 ZAC
Thấp
3.902,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
2,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,28 Tr
Khối lượng
981,78 N
Cổ tức
4,30%
Cổ tức hằng quý
42,50 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,08
Cao nhất trong 52 tuần
6.500,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
3.232,00 ZAC
EPS
4,89 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
868,76 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
3.980,00 ZAC
Cao
3.992,00 ZAC
Thấp
3.902,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
2,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,28 Tr
Khối lượng
981,78 N
Cổ tức
4,30%
Cổ tức hằng quý
42,50 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,08
Cao nhất trong 52 tuần
6.500,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
3.232,00 ZAC
EPS
4,89 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
868,76 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Drdgold Limited is a South African gold producer and a specialist in the recovery of the metal from the retreatment of surface tailings. The company is listed on the New York and Johannesburg stock exchanges. Wikipedia
Giới thiệu về DRDGOLD Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,41 N
Ngày thành lập1895
Trụ sở chínhWeltevredenpark, Gauteng, Nam Phi
Lĩnh vực-
Trang webdrdgold.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,53 T
2,53 T
3,05 T
3,05 T
Giá vốn hàng bán
1,30 T
1,30 T
1,30 T
1,30 T
Chi phí doanh thu
1,30 T
1,30 T
1,30 T
1,30 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
61,45 Tr
61,45 Tr
54,90 Tr
54,90 Tr
Chi phí hoạt động
61,40 Tr
61,40 Tr
75,75 Tr
75,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,36 T
1,36 T
1,38 T
1,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,17 T
1,17 T
1,68 T
1,68 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
58,30 Tr
58,30 Tr
-76,15 Tr
-76,15 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,21 T
1,21 T
1,73 T
1,73 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,21 T
1,21 T
1,68 T
1,68 T
Chi phí thuế thu nhập
245,25 Tr
245,25 Tr
568,25 Tr
568,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,28%
20,28%
32,81%
32,81%
Chi phí hoạt động khác
-50,00 N
-50,00 N
20,85 Tr
20,85 Tr
Thu nhập ròng
963,85 Tr
963,85 Tr
1,16 T
1,16 T
Biên lợi nhuận ròng
38,15%
38,15%
38,12%
38,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
83,15 Tr
83,15 Tr
Chi phí lãi suất
-16,30 Tr
-16,30 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-16,30 Tr
-16,30 Tr
83,15 Tr
83,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,29 T
1,29 T
1,81 T
1,81 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,35 Tr
2,35 Tr
-100,00 N
-100,00 N
Các ứng dụng của Google