Finance

Danh sách
DRCSYSTEMS:NSE
DRC Systems India Ltd
10,64 ₹
-1,30%
(-0,14) 1 ngày
5 thg 11, 12:19:25 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DRCSYSTEMS...
Mở
11,00 ₹
Cao
11,00 ₹
Thấp
10,20 ₹
Vốn hoá thị trường
1,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
73,81 N
Khối lượng
103,24 N
Chỉ số P/E
7,40
Cao nhất trong 52 tuần
20,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
10,20 ₹
EPS
1,44 ₹
Số nhân viên
200
Mở
11,00 ₹
Cao
11,00 ₹
Thấp
10,20 ₹
Vốn hoá thị trường
1,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
73,81 N
Khối lượng
103,24 N
Chỉ số P/E
7,40
Cao nhất trong 52 tuần
20,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
10,20 ₹
EPS
1,44 ₹
Số nhân viên
200
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về DRC Systems India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên200
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
228,32 Tr
271,83 Tr
271,99 Tr
233,84 Tr
Giá vốn hàng bán
148,91 Tr
171,85 Tr
173,78 Tr
153,94 Tr
Chi phí doanh thu
148,91 Tr
171,85 Tr
173,78 Tr
153,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
34,61 Tr
-
Chi phí hoạt động
34,51 Tr
42,12 Tr
34,40 Tr
32,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
183,42 Tr
213,97 Tr
208,18 Tr
186,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
44,90 Tr
57,86 Tr
63,80 Tr
47,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,06 Tr
6,09 Tr
-8,86 Tr
11,38 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
47,78 Tr
52,99 Tr
60,25 Tr
58,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
47,78 Tr
61,72 Tr
60,68 Tr
58,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,11 Tr
3,09 Tr
2,07 Tr
2,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,79%
5,83%
3,44%
4,77%
Chi phí hoạt động khác
17,57 Tr
24,85 Tr
-18,16 Tr
15,89 Tr
Thu nhập ròng
43,01 Tr
54,55 Tr
51,59 Tr
55,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,84%
20,07%
18,97%
23,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
16,20 Tr
-
Chi phí lãi suất
-150,00 N
-1,62 Tr
-3,40 Tr
-1,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-150,00 N
-1,62 Tr
12,81 Tr
-1,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
16,94 Tr
17,27 Tr
17,96 Tr
16,88 Tr
EBITDA
61,32 Tr
58,41 Tr
64,74 Tr
64,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google