Trang chủDRAL • TLV
add
Dor Alon Energy In Israel 1988 Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
22.930,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
22.900,00 ILA - 22.940,00 ILA
Phạm vi một năm
10.980,00 ILA - 23.050,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
3,62 T ILS
Số lượng trung bình
752,00
Tỷ số P/E
14,56
Tỷ lệ cổ tức
2,76%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,62 T | — |
Chi phí hoạt động | 273,72 Tr | — |
Thu nhập ròng | 78,61 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 4,84 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 62,12 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 17,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 837,62 Tr | 54,00% |
Tổng tài sản | 7,34 T | 18,83% |
Tổng nợ | 5,70 T | 21,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 78,61 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,43 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -79,56 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 54,84 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -17,29 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -151,25 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
2.981