Finance

Beta
Danh sách
DR:TSE
Medical Facilities Corp
18,25 CA$
-0,60%
(-0,11) 1 ngày
3 thg 7, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DR...
Mở
18,13 CA$
Cao
18,34 CA$
Thấp
18,13 CA$
Vốn hoá thị trường
316,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
26,73 N
Khối lượng
14,78 N
Cổ tức
1,97%
Cổ tức hằng quý
0,09 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
6,15
Cao nhất trong 52 tuần
18,79 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,59 CA$
EPS
2,97 CA$
Beta
0,13
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,33 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
18,13 CA$
Cao
18,34 CA$
Thấp
18,13 CA$
Vốn hoá thị trường
316,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
26,73 N
Khối lượng
14,78 N
Cổ tức
1,97%
Cổ tức hằng quý
0,09 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
6,15
Cao nhất trong 52 tuần
18,79 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,59 CA$
EPS
2,97 CA$
Beta
0,13
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,33 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Medical Facilities Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,53 N
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,94 US$ / 0,24 US$
+291,58%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
67,11 Tr / 62,00 Tr
+8,24%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
80,56 Tr
82,56 Tr
97,34 Tr
67,11 Tr
Giá vốn hàng bán
50,05 Tr
51,94 Tr
-
38,59 Tr
Chi phí doanh thu
50,05 Tr
51,94 Tr
-
38,59 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,51 Tr
14,56 Tr
-
13,21 Tr
Chi phí hoạt động
18,53 Tr
18,45 Tr
-
16,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
68,58 Tr
70,40 Tr
-
54,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,98 Tr
12,16 Tr
-
12,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,19 Tr
5,58 Tr
-
6,89 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,82 Tr
15,99 Tr
-
17,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,82 Tr
15,99 Tr
-
17,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,18 Tr
3,06 Tr
-
4,33 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,42%
19,12%
-
24,79%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
4,63 Tr
8,13 Tr
-
24,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,75%
9,84%
-
36,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,45
0,10
0,69
0,94
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
453,00 N
437,00 N
-
643,00 N
Chi phí lãi suất
-1,77 Tr
-2,18 Tr
-
-2,51 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,32 Tr
-1,74 Tr
-
-1,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,88 Tr
3,76 Tr
-
2,79 Tr
EBITDA
13,53 Tr
13,70 Tr
-
13,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Deep Search