Finance

Danh sách
Tại sao DR5 giảm 9,09%?
Tìm hiểu sâu hơn
DR5:FRA
Byggma ASA
2,00 €
-9,09%
(-0,20) 1 ngày
2 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DR5...
Mở
2,10 €
Cao
2,10 €
Thấp
2,00 €
Khối lượng giao dịch trung bình
10,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,22 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,96 €
Số nhân viên
660
Mở
2,10 €
Cao
2,10 €
Thấp
2,00 €
Khối lượng giao dịch trung bình
10,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,22 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,96 €
Số nhân viên
660
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Byggma ASA
Giám đốc điều hànhGeir Drangsland
Số nhân viên660
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbyggma.no
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NOK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NOK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
537,80 Tr
582,83 Tr
652,50 Tr
600,30 Tr
Giá vốn hàng bán
292,20 Tr
269,51 Tr
350,40 Tr
330,60 Tr
Chi phí doanh thu
292,20 Tr
269,51 Tr
350,40 Tr
330,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
156,60 Tr
257,00 Tr
208,70 Tr
208,70 Tr
Chi phí hoạt động
194,80 Tr
309,92 Tr
229,50 Tr
266,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
487,00 Tr
579,43 Tr
579,90 Tr
597,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
50,80 Tr
3,40 Tr
72,60 Tr
3,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,20 Tr
-17,79 Tr
6,60 Tr
2,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
66,90 Tr
-68,93 Tr
128,20 Tr
-47,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
66,90 Tr
-86,59 Tr
128,20 Tr
-47,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,10 Tr
-3,71 Tr
13,40 Tr
-2,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,61%
5,38%
10,45%
5,66%
Chi phí hoạt động khác
16,20 Tr
32,25 Tr
-1,00 Tr
35,70 Tr
Thu nhập ròng
59,80 Tr
-65,22 Tr
114,80 Tr
-45,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,12%
-11,19%
17,59%
-7,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,34 Tr
-
900,00 N
Chi phí lãi suất
-23,20 Tr
-25,12 Tr
-19,80 Tr
-20,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-23,20 Tr
-23,78 Tr
-19,80 Tr
-19,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
22,00 Tr
20,68 Tr
21,80 Tr
22,20 Tr
EBITDA
72,80 Tr
24,07 Tr
94,40 Tr
25,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-315,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google