Finance

Danh sách
Tại sao DR1 giảm 3,94%?
Tìm hiểu sâu hơn
DR1:FRA
Dream International Ltd
0,61 €
-3,94%
(-0,025) 1 ngày
8 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DR1...
Mở
0,61 €
Cao
0,61 €
Thấp
0,61 €
Vốn hoá thị trường
3,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,25 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,61 €
Số nhân viên
33 N
Mở
0,61 €
Cao
0,61 €
Thấp
0,61 €
Vốn hoá thị trường
3,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,25 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,61 €
Số nhân viên
33 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dream International Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên32,7 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,70 T
1,70 T
1,45 T
1,45 T
Giá vốn hàng bán
1,35 T
1,35 T
1,23 T
1,23 T
Chi phí doanh thu
1,35 T
1,35 T
1,23 T
1,23 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
117,06 Tr
117,06 Tr
117,39 Tr
117,39 Tr
Chi phí hoạt động
127,11 Tr
127,11 Tr
93,54 Tr
93,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,48 T
1,48 T
1,32 T
1,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
217,01 Tr
217,01 Tr
129,20 Tr
129,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
240,56 Tr
240,56 Tr
128,30 Tr
128,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
241,39 Tr
241,39 Tr
128,30 Tr
128,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
47,62 Tr
47,62 Tr
25,81 Tr
25,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,80%
19,80%
20,11%
20,11%
Chi phí hoạt động khác
10,05 Tr
10,05 Tr
-23,86 Tr
-23,86 Tr
Thu nhập ròng
192,94 Tr
192,94 Tr
102,92 Tr
102,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,36%
11,36%
7,11%
7,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,10 Tr
22,10 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-1,31 Tr
-1,31 Tr
-1,54 Tr
-1,54 Tr
Chi phí lãi suất ròng
20,80 Tr
20,80 Tr
-1,54 Tr
-1,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
260,84 Tr
260,84 Tr
164,97 Tr
164,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-952,00 N
-952,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google