Finance

Danh sách
Tại sao DR0 giảm 2,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
DR0:ETR
Deutsche Rohstoff AG
83,40 €
-2,11%
(-1,80) 1 ngày
12 thg 10, 09:32:01 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DR0...
Mở
85,00 €
Cao
85,00 €
Thấp
83,40 €
Vốn hoá thị trường
399,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,63 N
Khối lượng
728,00
Cổ tức
2,70%
Cổ tức hằng quý
0,56 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
2,69
Cao nhất trong 52 tuần
117,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
43,60 €
EPS
30,98 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,00 Tr
Số nhân viên
60
Mở
85,00 €
Cao
85,00 €
Thấp
83,40 €
Vốn hoá thị trường
399,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,63 N
Khối lượng
728,00
Cổ tức
2,70%
Cổ tức hằng quý
0,56 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
2,69
Cao nhất trong 52 tuần
117,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
43,60 €
EPS
30,98 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,00 Tr
Số nhân viên
60
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Deutsche Rohstoff AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên60
Ngày thành lập2006
Trụ sở chínhMannheim, Baden-Württemberg, Đức
Lĩnh vực-
Trang webrohstoff.de
Báo cáo gần đây nhất
19 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
61,43 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
47,82 Tr
45,01 Tr
48,57 Tr
61,43 Tr
Giá vốn hàng bán
11,82 Tr
12,23 Tr
9,81 Tr
12,88 Tr
Chi phí doanh thu
11,82 Tr
12,23 Tr
9,81 Tr
12,88 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,14 Tr
3,85 Tr
3,43 Tr
2,98 Tr
Chi phí hoạt động
23,15 Tr
18,95 Tr
21,80 Tr
-84,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
34,96 Tr
31,19 Tr
31,61 Tr
-71,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,86 Tr
13,82 Tr
16,96 Tr
132,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00
137,66 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
9,05 Tr
9,89 Tr
105,79 Tr
33,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,18 Tr
9,81 Tr
8,79 Tr
133,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,92 Tr
2,34 Tr
1,67 Tr
1,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,23%
23,62%
1,58%
4,92%
Chi phí hoạt động khác
967,06 N
-1,14 Tr
2,03 Tr
-126,09 Tr
Thu nhập ròng
6,48 Tr
6,90 Tr
103,41 Tr
31,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,56%
15,33%
212,88%
50,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
1,44
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
600,01 N
324,67 N
446,60 N
978,22 N
Chi phí lãi suất
-3,98 Tr
-4,18 Tr
-4,32 Tr
-4,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,38 Tr
-3,85 Tr
-3,87 Tr
-3,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
19,04 Tr
16,25 Tr
16,35 Tr
38,96 Tr
EBITDA
31,89 Tr
29,98 Tr
33,31 Tr
153,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-116,77 N
-67,14 N
49,86 N
Các ứng dụng của Google