Finance

Danh sách
DQ:NYSE
Daqo New Energy Corp
10,95 US$
-0,45%
(-0,050) 1 ngày
10,95 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 12 thg 10, 16:00:06 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DQ...
Mở
10,95 US$
Cao
11,00 US$
Thấp
10,71 US$
Vốn hoá thị trường
740,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
693,98 N
Khối lượng
424,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
36,59 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,60 US$
EPS
-2,83 US$
Beta
0,67
Số cổ phiếu đang lưu hành
67,67 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
10,95 US$
Cao
11,00 US$
Thấp
10,71 US$
Vốn hoá thị trường
740,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
693,98 N
Khối lượng
424,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
36,59 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,60 US$
EPS
-2,83 US$
Beta
0,67
Số cổ phiếu đang lưu hành
67,67 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Stock Traders Daily
Stock Traders Daily
·
1 ngày trước
(DQ) Price Dynamics and Execution-Aware Positioning
Hồ sơ
Daqo New Energy Corp. is a Chinese company engaged in the manufacture of monocrystalline silicon and polysilicon, primarily for use in solar photovoltaic systems. The company operates a mono-Si and poly-Si manufacturing facility located in Shihezi, Xinjiang Province, China. Daqo formerly manufactured silicon wafers at a facility in Chongqing, China and photovoltaic modules at a facility in Nanjing, China. The company is reportedly tied to the use of forced labor in Xinjiang. Wikipedia
Giới thiệu về Daqo New Energy Corp
Giám đốc điều hànhLonggen Zhang
Số nhân viên3,84 N
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdqsolar.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 3 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho DQ trong 3 tháng qua
Mua
Mua
2
Nắm giữ
0
Bán
1
Dự đoán 12 tháng
Theo 3 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho DQ trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 10,95 US$
22,00 US$ (+100,91%)
Trung bình
16,00 US$ (+46,12%)
Thấp nhất
10,00 US$ (-8,68%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Unknown Analyst
Citi
Buy
Maintained
16,00 US$
+46,1%
09/29/2026
Mengwen Wang
Goldman Sachs
Sell
Downgraded
10,00 US$
-8,7%
08/24/2026
Alan Hon
J.P. Morgan
Buy
Maintained
22,00 US$
+100,9%
08/04/2026
Jacqueline Du
Goldman Sachs
Hold
Maintained
11,20 US$
+2,3%
07/27/2026
Philip Shen
Roth MKM
Hold
Reiterated
19,00 US$
+73,5%
04/30/2026
Gordon Johnson
GLJ Research
Sell
Downgraded
18,13 US$
+65,6%
02/03/2026
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 13 ngày nữa
Thứ 2, 26 thg 10, 14:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / -0,48 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 61,90 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
244,60 Tr
221,71 Tr
26,72 Tr
62,66 Tr
Giá vốn hàng bán
234,95 Tr
206,27 Tr
166,09 Tr
145,37 Tr
Chi phí doanh thu
234,95 Tr
206,27 Tr
166,09 Tr
145,37 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
559,00 N
722,00 N
783,00 N
1,55 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,29 Tr
18,73 Tr
12,16 Tr
15,83 Tr
Chi phí hoạt động
29,96 Tr
34,04 Tr
11,45 Tr
15,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
264,90 Tr
240,32 Tr
177,53 Tr
160,73 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-20,30 Tr
-18,60 Tr
-150,81 Tr
-98,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-11,89 Tr
-13,41 Tr
-143,31 Tr
-90,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-11,89 Tr
-11,12 Tr
-143,31 Tr
-90,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,96 Tr
-3,55 Tr
-21,64 Tr
21,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-24,89%
26,45%
15,10%
-23,71%
Chi phí hoạt động khác
-2,89 Tr
-3,91 Tr
-1,50 Tr
-2,02 Tr
Thu nhập ròng
-14,92 Tr
-7,28 Tr
-88,38 Tr
-81,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6,10%
-3,28%
-330,72%
-129,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,05
-0,11
-1,31
-1,20
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,42 Tr
7,48 Tr
7,50 Tr
7,25 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
8,42 Tr
7,48 Tr
7,50 Tr
7,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
40,29 Tr
37,98 Tr
-88,11 Tr
-34,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
2,29 Tr
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google