Finance

Danh sách
DPZUF:OTCMKTS
Domino’s Pizza
14,50 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 09:30:28 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DPZUF...
Vốn hoá thị trường
2,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
190,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
15,60 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,47 US$
Beta
1,28
Số cổ phiếu đang lưu hành
94,75 Tr
Số nhân viên
436
Vốn hoá thị trường
2,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
190,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
15,60 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,47 US$
Beta
1,28
Số cổ phiếu đang lưu hành
94,75 Tr
Số nhân viên
436
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Domino's Pizza Enterprises Ltd. is the largest pizza chain in Australia in terms of network stores numbers and network sales, as well as the largest franchisee for the US Domino's brand in the world. DPE is the exclusive master franchise for the Domino's brand network in Australia, New Zealand, Belgium, France, The Netherlands, Japan, Germany, Luxembourg, Taiwan, Malaysia, Singapore, and Cambodia. As of January 2025, across these markets, DPE has over 3,700 stores. In May 2005 DPE became the first publicly listed pizza company in Australia. In 2018, Domino's was inducted into the Queensland Business Leaders Hall of Fame. Wikipedia
Giới thiệu về Domino’s Pizza
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên436
Ngày thành lập1960
Trụ sở chínhHamilton, Queensland, Úc
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
550,90 Tr
550,90 Tr
472,13 Tr
472,13 Tr
Giá vốn hàng bán
374,95 Tr
374,95 Tr
321,93 Tr
321,93 Tr
Chi phí doanh thu
374,95 Tr
374,95 Tr
321,93 Tr
321,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
61,80 Tr
61,80 Tr
47,36 Tr
47,36 Tr
Chi phí hoạt động
130,42 Tr
130,42 Tr
109,45 Tr
109,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
505,37 Tr
505,37 Tr
431,38 Tr
431,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
45,53 Tr
45,53 Tr
40,75 Tr
40,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,67 Tr
1,67 Tr
-1,29 Tr
-1,29 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
30,98 Tr
30,98 Tr
-100,61 Tr
-100,61 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
41,10 Tr
41,10 Tr
33,91 Tr
33,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,52 Tr
10,52 Tr
-13,07 Tr
-13,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,96%
33,96%
12,99%
12,99%
Chi phí hoạt động khác
33,46 Tr
33,46 Tr
34,27 Tr
34,27 Tr
Thu nhập ròng
20,46 Tr
20,46 Tr
-87,54 Tr
-87,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,71%
3,71%
-18,54%
-18,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,90 Tr
1,90 Tr
1,79 Tr
1,79 Tr
Chi phí lãi suất
-8,00 Tr
-8,00 Tr
-7,34 Tr
-7,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,10 Tr
-6,10 Tr
-5,55 Tr
-5,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
35,16 Tr
35,16 Tr
27,82 Tr
27,82 Tr
EBITDA
80,69 Tr
80,69 Tr
59,56 Tr
51,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,03 Tr
-2,03 Tr
-1,83 Tr
-1,83 Tr
Các ứng dụng của Google