Finance

Danh sách
DPUM:IDX
Dua Putra Utama Makmur Tbk PT
115,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:06:07 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DPUM...
Mở
111 IDR
Cao
118 IDR
Thấp
110 IDR
Vốn hoá thị trường
480,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
96,82 Tr
Khối lượng
11,81 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
298 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
54 IDR
EPS
-14 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,18 T
Số nhân viên
234
Mở
111 IDR
Cao
118 IDR
Thấp
110 IDR
Vốn hoá thị trường
480,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
96,82 Tr
Khối lượng
11,81 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
298 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
54 IDR
EPS
-14 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,18 T
Số nhân viên
234
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dua Putra Utama Makmur Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên234
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
272,79 T
408,32 T
219,67 T
187,86 T
Giá vốn hàng bán
248,63 T
395,36 T
207,38 T
176,85 T
Chi phí doanh thu
248,63 T
395,36 T
207,38 T
176,85 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,13 T
7,48 T
6,36 T
5,83 T
Chi phí hoạt động
9,39 T
9,89 T
7,64 T
15,11 T
Tổng chi phí hoạt động
258,02 T
405,25 T
215,01 T
191,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,77 T
3,07 T
4,66 T
-4,10 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,20 Tr
-10,97 Tr
-7,87 Tr
-23,17 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
13,03 T
1,74 T
2,78 T
-16,25 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,03 T
1,74 T
2,78 T
-16,25 T
Chi phí thuế thu nhập
41,33 T
531,84 Tr
19,67 T
-2,16 T
Thuế suất hiệu dụng
317,12%
30,52%
707,46%
13,30%
Chi phí hoạt động khác
3,27 T
2,41 T
1,28 T
9,28 T
Thu nhập ròng
-28,29 T
1,21 T
-16,89 T
-14,09 T
Biên lợi nhuận ròng
-10,37%
0,30%
-7,69%
-7,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
3,67 Tr
929,82 N
20,79 N
Chi phí lãi suất
-1,59 T
-1,32 T
-1,83 T
-1,72 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,59 T
-1,31 T
-1,83 T
-1,72 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
29,16 T
7,55 T
9,83 T
-381,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google