Finance

Danh sách
DPSCLTD:NSE
India Power Corporation Ltd
5,93 ₹
-1,82%
(-0,11) 1 ngày
13 thg 10, 10:01:09 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DPSCLTD...
Mở
6,10 ₹
Cao
6,13 ₹
Thấp
5,92 ₹
Vốn hoá thị trường
5,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
88,32 N
Khối lượng
7,94 N
Chỉ số P/E
74,12
Cao nhất trong 52 tuần
12,10 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
5,84 ₹
EPS
0,08 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
973,79 Tr
Số nhân viên
358
Mở
6,10 ₹
Cao
6,13 ₹
Thấp
5,92 ₹
Vốn hoá thị trường
5,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
88,32 N
Khối lượng
7,94 N
Chỉ số P/E
74,12
Cao nhất trong 52 tuần
12,10 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
5,84 ₹
EPS
0,08 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
973,79 Tr
Số nhân viên
358
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về India Power Corporation Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên358
Ngày thành lập1919
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,37 T
1,64 T
1,55 T
1,66 T
Giá vốn hàng bán
1,27 T
1,32 T
1,34 T
1,40 T
Chi phí doanh thu
1,27 T
1,32 T
1,34 T
1,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
150,11 Tr
167,79 Tr
178,83 Tr
151,27 Tr
Chi phí hoạt động
-537,44 Tr
349,75 Tr
364,46 Tr
376,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
736,10 Tr
1,67 T
1,71 T
1,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
632,04 Tr
-31,91 Tr
-153,11 Tr
-117,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-95,40 Tr
120,60 Tr
224,27 Tr
219,48 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-43,46 Tr
44,61 Tr
32,07 Tr
36,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
692,65 Tr
44,61 Tr
32,07 Tr
36,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-24,80 Tr
14,12 Tr
13,58 Tr
-4,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
57,07%
31,65%
42,35%
-11,96%
Chi phí hoạt động khác
-777,44 Tr
92,37 Tr
95,65 Tr
136,55 Tr
Thu nhập ròng
-18,66 Tr
30,49 Tr
18,49 Tr
41,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,36%
1,86%
1,19%
2,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
209,10 Tr
-
-
-
Chi phí lãi suất
-51,82 Tr
-44,12 Tr
-39,12 Tr
-64,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
157,28 Tr
-44,12 Tr
-39,12 Tr
-64,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
89,90 Tr
89,59 Tr
89,98 Tr
89,03 Tr
EBITDA
701,51 Tr
56,87 Tr
-83,64 Tr
-27,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google