Finance

Danh sách
Tại sao DOX tăng 2,61%?
Tìm hiểu sâu hơn
DOX:BIT
Doxee SpA
3,93 €
+2,61%
(+0,10) 1 ngày
9 thg 10, 17:35:24 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DOX...
Mở
3,87 €
Cao
3,93 €
Thấp
3,87 €
Vốn hoá thị trường
43,58 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,09 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
134,04
Cao nhất trong 52 tuần
5,08 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,01 €
EPS
0,03 €
Số nhân viên
149
Mở
3,87 €
Cao
3,93 €
Thấp
3,87 €
Vốn hoá thị trường
43,58 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,09 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
134,04
Cao nhất trong 52 tuần
5,08 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,01 €
EPS
0,03 €
Số nhân viên
149
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Doxee SpA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên149
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdoxee.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,18 Tr
8,18 Tr
8,25 Tr
8,25 Tr
Giá vốn hàng bán
6,97 Tr
6,97 Tr
6,97 Tr
6,97 Tr
Chi phí doanh thu
6,97 Tr
6,97 Tr
6,97 Tr
6,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
823,81 N
823,81 N
1,04 Tr
1,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,80 Tr
7,80 Tr
8,01 Tr
8,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
379,80 N
379,80 N
234,08 N
234,08 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,45 N
-4,45 N
616,00
616,00
EBT bao gồm các mục bất thường
244,79 N
244,79 N
23,52 N
23,52 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
244,79 N
244,79 N
23,52 N
23,52 N
Chi phí thuế thu nhập
89,12 N
89,12 N
7,84 N
7,84 N
Thuế suất hiệu dụng
36,41%
36,41%
33,33%
33,33%
Chi phí hoạt động khác
-411,31 N
-411,31 N
73,09 N
73,09 N
Thu nhập ròng
155,67 N
155,67 N
15,68 N
15,68 N
Biên lợi nhuận ròng
1,90%
1,90%
0,19%
0,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
524,00
524,00
-
-
Chi phí lãi suất
-114,93 N
-114,93 N
-208,34 N
-208,34 N
Chi phí lãi suất ròng
-114,40 N
-114,40 N
-208,34 N
-208,34 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
136,59 N
136,59 N
171,40 N
171,40 N
EBITDA
515,06 N
515,06 N
1,20 Tr
1,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-70,00
-70,00
-
-
Các ứng dụng của Google