Finance

Danh sách
DOW:ASX
Downer EDI Ltd
7,10 AU$
-0,98%
(-0,070) 1 ngày
6 thg 11, 16:10:29 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DOW...
Mở
7,15 AU$
Cao
7,19 AU$
Thấp
7,05 AU$
Vốn hoá thị trường
4,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,21 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,11%
Cổ tức hằng quý
0,07 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
22,62
Cao nhất trong 52 tuần
8,66 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,25 AU$
EPS
0,31 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
652,82 Tr
Số nhân viên
23 N
Mở
7,15 AU$
Cao
7,19 AU$
Thấp
7,05 AU$
Vốn hoá thị trường
4,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,21 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,11%
Cổ tức hằng quý
0,07 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
22,62
Cao nhất trong 52 tuần
8,66 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,25 AU$
EPS
0,31 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
652,82 Tr
Số nhân viên
23 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Downer Group is an integrated services company active in Australia and New Zealand listed on the Australian Securities Exchange and New Zealand Stock Exchange Downer Group employs approximately 26,000 people across more than 200 sites, primarily in Australia and New Zealand, but also in the Asia-Pacific region, South America and southern Africa. Wikipedia
Giới thiệu về Downer EDI Ltd
Giám đốc điều hànhPeter Tompkins
Số nhân viên22,8 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcIndustrials
NgànhService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,41 T
2,41 T
2,44 T
2,44 T
Giá vốn hàng bán
2,09 T
2,09 T
2,10 T
2,10 T
Chi phí doanh thu
2,09 T
2,09 T
2,10 T
2,10 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
232,60 Tr
232,60 Tr
209,45 Tr
209,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,32 T
2,32 T
2,31 T
2,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
92,15 Tr
92,15 Tr
129,85 Tr
129,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,00 Tr
16,00 Tr
-12,90 Tr
-12,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
70,65 Tr
70,65 Tr
88,50 Tr
88,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
94,50 Tr
94,50 Tr
104,35 Tr
104,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,65 Tr
21,65 Tr
24,80 Tr
24,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,64%
30,64%
28,02%
28,02%
Chi phí hoạt động khác
162,75 Tr
162,75 Tr
140,50 Tr
140,50 Tr
Thu nhập ròng
46,70 Tr
46,70 Tr
61,55 Tr
61,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,93%
1,93%
2,52%
2,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,40 Tr
3,40 Tr
2,85 Tr
2,85 Tr
Chi phí lãi suất
-20,50 Tr
-20,50 Tr
-19,55 Tr
-19,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,10 Tr
-17,10 Tr
-16,70 Tr
-16,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
69,85 Tr
69,85 Tr
68,95 Tr
68,95 Tr
EBITDA
124,85 Tr
124,85 Tr
160,25 Tr
160,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
4,15 Tr
4,15 Tr
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google