Finance

Danh sách
Tại sao DOOH giảm 12,90%?
Tìm hiểu sâu hơn
DOOH:IDX
PT Era Media Sejahtera Tbk
270,00 IDR
-12,90%
(-40,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:14:55 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DOOH...
Mở
310 IDR
Cao
310 IDR
Thấp
270 IDR
Vốn hoá thị trường
2,09 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
117,32 Tr
Khối lượng
227,45 Tr
Chỉ số P/E
25,88
Cao nhất trong 52 tuần
482 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
86 IDR
EPS
10 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,74 T
Số nhân viên
39
Mở
310 IDR
Cao
310 IDR
Thấp
270 IDR
Vốn hoá thị trường
2,09 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
117,32 Tr
Khối lượng
227,45 Tr
Chỉ số P/E
25,88
Cao nhất trong 52 tuần
482 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
86 IDR
EPS
10 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,74 T
Số nhân viên
39
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PT Era Media Sejahtera Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên39
Ngày thành lập2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websspace.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
49,68 T
91,45 T
30,75 T
53,52 T
Giá vốn hàng bán
30,88 T
55,12 T
24,25 T
49,82 T
Chi phí doanh thu
30,88 T
55,12 T
24,25 T
49,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,53 T
13,93 T
12,04 T
10,00 T
Chi phí hoạt động
15,41 T
17,42 T
12,51 T
10,35 T
Tổng chi phí hoạt động
46,29 T
72,53 T
36,76 T
60,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,40 T
18,91 T
-6,01 T
-6,64 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,25 T
-2,08 T
8,86 T
68,43 T
EBT bao gồm các mục bất thường
1,11 T
15,45 T
4,97 T
74,60 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,11 T
15,45 T
2,91 T
60,33 T
Chi phí thuế thu nhập
2,23 T
3,61 T
654,52 Tr
15,64 T
Thuế suất hiệu dụng
201,61%
23,35%
13,16%
20,97%
Chi phí hoạt động khác
-204,80 Tr
3,02 T
135,54 Tr
94,85 Tr
Thu nhập ròng
492,04 Tr
12,53 T
7,59 T
60,12 T
Biên lợi nhuận ròng
0,99%
13,70%
24,70%
112,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
59,04 Tr
3,42 Tr
Chi phí lãi suất
-37,74 Tr
-1,38 T
-555,60 N
-1,46 T
Chi phí lãi suất ròng
-37,74 Tr
-1,38 T
58,48 Tr
-1,46 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
73,40 Tr
457,49 Tr
331,71 Tr
243,39 Tr
EBITDA
8,29 T
25,81 T
910,30 Tr
-776,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google