Finance

Danh sách
DONEAR:NSE
Donear Industries Ltd
82,35 ₹
+0,17%
(+0,14) 1 ngày
15 thg 10, 12:23:11 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DONEAR...
Mở
82,01 ₹
Cao
82,90 ₹
Thấp
81,50 ₹
Vốn hoá thị trường
4,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,72 N
Khối lượng
3,85 N
Cổ tức
0,24%
Cổ tức hằng quý
0,05 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,24
Cao nhất trong 52 tuần
116,51 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
77,60 ₹
EPS
8,91 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
52,00 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
82,01 ₹
Cao
82,90 ₹
Thấp
81,50 ₹
Vốn hoá thị trường
4,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,72 N
Khối lượng
3,85 N
Cổ tức
0,24%
Cổ tức hằng quý
0,05 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,24
Cao nhất trong 52 tuần
116,51 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
77,60 ₹
EPS
8,91 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
52,00 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Donear Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,88 N
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdonear.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,37 T
2,43 T
2,32 T
2,12 T
Giá vốn hàng bán
1,20 T
-
4,74 T
1,07 T
Chi phí doanh thu
1,20 T
-
4,74 T
1,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
260,29 Tr
-
1,42 T
271,56 Tr
Chi phí hoạt động
904,94 Tr
2,23 T
-2,76 T
858,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,10 T
2,23 T
1,98 T
1,92 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
269,15 Tr
199,82 Tr
344,41 Tr
197,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
30,03 Tr
-
18,06 Tr
23,38 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
199,20 Tr
199,82 Tr
72,34 Tr
156,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
199,20 Tr
199,82 Tr
72,34 Tr
156,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
75,30 Tr
28,84 Tr
20,96 Tr
44,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,80%
14,43%
28,97%
28,11%
Chi phí hoạt động khác
610,18 Tr
2,23 T
-4,32 T
552,09 Tr
Thu nhập ròng
123,90 Tr
170,98 Tr
51,39 Tr
112,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,23%
7,04%
2,21%
5,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
40,92 Tr
-
Chi phí lãi suất
-99,90 Tr
-
-291,10 Tr
-64,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-99,90 Tr
-
-250,18 Tr
-64,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
34,48 Tr
-
139,73 Tr
34,46 Tr
EBITDA
302,37 Tr
231,44 Tr
377,98 Tr
232,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google