Trang chủDOMH • NASDAQ
add
Dominari Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,91 $
Mức chênh lệch một ngày
2,69 $ - 2,89 $
Phạm vi một năm
2,69 $ - 8,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
62,19 Tr USD
Số lượng trung bình
119,39 N
Tỷ số P/E
0,50
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,08 Tr | 358,37% |
Chi phí hoạt động | 32,77 Tr | 250,40% |
Thu nhập ròng | -131,77 Tr | -12.426,19% |
Biên lợi nhuận ròng | -438,08 | -2.789,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -5,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,00 Tr | 733,66% |
Tổng tài sản | 112,91 Tr | 139,59% |
Tổng nợ | 43,54 Tr | 498,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 69,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -313,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -131,77 Tr | -12.426,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 26,75 Tr | 931,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 943,00 N | -75,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 938,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 28,63 Tr | 4.135,50% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
29