Finance

Danh sách
DOLATALGO:NSE
Dolat Algotech Ltd
60,29 ₹
+1,19%
(+0,71) 1 ngày
12 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DOLATALGO...
Mở
59,50 ₹
Cao
61,03 ₹
Thấp
59,37 ₹
Vốn hoá thị trường
10,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
125,17 N
Khối lượng
75,72 N
Cổ tức
0,17%
Cổ tức hằng quý
0,03 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
7,37
Cao nhất trong 52 tuần
95,76 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
58,36 ₹
EPS
8,19 ₹
Số nhân viên
137
Mở
59,50 ₹
Cao
61,03 ₹
Thấp
59,37 ₹
Vốn hoá thị trường
10,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
125,17 N
Khối lượng
75,72 N
Cổ tức
0,17%
Cổ tức hằng quý
0,03 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
7,37
Cao nhất trong 52 tuần
95,76 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
58,36 ₹
EPS
8,19 ₹
Số nhân viên
137
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dolat Algotech Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên137
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
475,23 Tr
977,65 Tr
1,35 T
1,30 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,95 Tr
62,13 Tr
26,55 Tr
26,38 Tr
Chi phí hoạt động
361,75 Tr
395,83 Tr
619,11 Tr
522,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
361,75 Tr
395,83 Tr
619,11 Tr
522,28 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
113,48 Tr
581,82 Tr
728,29 Tr
778,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-31,76 Tr
-37,61 Tr
-83,02 Tr
-45,91 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
81,72 Tr
544,21 Tr
645,27 Tr
732,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
81,72 Tr
544,21 Tr
645,27 Tr
732,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
35,77 Tr
154,34 Tr
177,12 Tr
193,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
43,77%
28,36%
27,45%
26,46%
Chi phí hoạt động khác
328,55 Tr
326,98 Tr
584,86 Tr
489,22 Tr
Thu nhập ròng
45,10 Tr
388,88 Tr
467,14 Tr
538,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,49%
39,78%
34,67%
41,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,25 Tr
6,72 Tr
7,70 Tr
6,68 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google