Finance

Danh sách
DOKTA:IST
Doktas Dokumculuk Ticaret ve Sanayi AS
15,87 TRY
-1,79%
(-0,29) 1 ngày
6 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DOKTA...
Mở
16,16 TRY
Cao
16,16 TRY
Thấp
15,72 TRY
Vốn hoá thị trường
4,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
528,87 N
Khối lượng
119,63 N
Cao nhất trong 52 tuần
32,50 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
14,84 TRY
EPS
-0,88 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
324,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
16,16 TRY
Cao
16,16 TRY
Thấp
15,72 TRY
Vốn hoá thị trường
4,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
528,87 N
Khối lượng
119,63 N
Cao nhất trong 52 tuần
32,50 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
14,84 TRY
EPS
-0,88 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
324,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Doktas Dokumculuk Ticaret ve Sanayi AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,42 N
Ngày thành lập23 thg 8, 1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webdoktas.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,57 T
3,64 T
4,04 T
4,62 T
Giá vốn hàng bán
2,98 T
2,97 T
3,39 T
4,12 T
Chi phí doanh thu
2,98 T
2,97 T
3,39 T
4,12 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
23,47 Tr
28,79 Tr
29,49 Tr
31,07 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
334,55 Tr
335,00 Tr
447,02 Tr
435,17 Tr
Chi phí hoạt động
356,86 Tr
433,66 Tr
485,91 Tr
467,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,33 T
3,40 T
3,88 T
4,59 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
233,72 Tr
237,98 Tr
166,01 Tr
37,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-20,46 Tr
-3,62 Tr
-13,65 Tr
-41,31 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
91,39 Tr
-20,40 Tr
-48,94 Tr
-263,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
131,54 Tr
-1,07 Tr
-48,94 Tr
-263,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
41,25 Tr
376,09 Tr
-8,21 Tr
-363,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
45,14%
-1.843,14%
16,77%
138,09%
Chi phí hoạt động khác
-1,16 Tr
69,86 Tr
9,39 Tr
930,25 N
Thu nhập ròng
50,13 Tr
-396,49 Tr
-40,74 Tr
100,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,41%
-10,90%
-1,01%
2,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,23 Tr
9,69 Tr
712,45 N
7,03 N
Chi phí lãi suất
-132,63 Tr
-220,78 Tr
-211,07 Tr
-227,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-129,40 Tr
-211,09 Tr
-210,36 Tr
-227,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
392,06 Tr
315,28 Tr
360,33 Tr
241,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
40,15 Tr
19,34 Tr
-317,64 N
322,62 N
Các ứng dụng của Google