Finance

Danh sách
Tại sao DOID giảm 2,73%?
Tìm hiểu sâu hơn
DOID:IDX
PT BUMA Internasional Grup Tbk
214,00 IDR
-2,73%
(-6,00) 1 ngày
7 thg 10, 16:05:15 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DOID...
Mở
230 IDR
Cao
230 IDR
Thấp
206 IDR
Vốn hoá thị trường
1,60 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
5,74 Tr
Khối lượng
5,25 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
382 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
190 IDR
EPS
-225 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,65 T
Số nhân viên
11 N
Mở
230 IDR
Cao
230 IDR
Thấp
206 IDR
Vốn hoá thị trường
1,60 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
5,74 Tr
Khối lượng
5,25 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
382 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
190 IDR
EPS
-225 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,65 T
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PT BUMA Internasional Grup Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11,2 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
- / -
Doanh thu/Ước tính (USD)
374,66 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
400,31 Tr
349,80 Tr
318,19 Tr
374,66 Tr
Giá vốn hàng bán
359,58 Tr
343,32 Tr
317,95 Tr
360,71 Tr
Chi phí doanh thu
359,58 Tr
343,32 Tr
317,95 Tr
360,71 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,41 Tr
23,09 Tr
23,39 Tr
21,53 Tr
Chi phí hoạt động
40,48 Tr
50,85 Tr
24,79 Tr
26,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
400,06 Tr
394,17 Tr
342,74 Tr
387,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
246,17 N
-44,37 Tr
-24,55 Tr
-12,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,60 Tr
5,41 Tr
-3,12 Tr
34,04 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-723,33 N
-56,22 Tr
-29,84 Tr
-25,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-19,80 Tr
-50,53 Tr
-41,22 Tr
-24,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,06 Tr
-10,10 Tr
-5,56 Tr
370,58 N
Thuế suất hiệu dụng
-146,71%
17,96%
18,63%
-1,47%
Chi phí hoạt động khác
-
5,27 Tr
-
6,62 Tr
Thu nhập ròng
1,54 Tr
-43,59 Tr
-25,51 Tr
-25,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,38%
-12,46%
-8,02%
-6,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
923,68 N
745,03 N
914,49 N
587,52 N
Chi phí lãi suất
-22,60 Tr
-14,98 Tr
-18,96 Tr
-20,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-21,68 Tr
-14,23 Tr
-18,04 Tr
-20,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,01 Tr
768,41 N
671,45 N
-1,40 Tr
EBITDA
53,27 Tr
1,00 Tr
17,50 Tr
27,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google