Finance

Danh sách
DOHOL:IST
Dogan Sirketler Grubu Holding AS
18,40 TRY
-1,23%
(-0,23) 1 ngày
13 thg 10, 11:41:30 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DOHOL...
Mở
18,60 TRY
Cao
18,60 TRY
Thấp
18,26 TRY
Vốn hoá thị trường
48,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,41 Tr
Khối lượng
3,06 Tr
Chỉ số P/E
7,98
Cao nhất trong 52 tuần
25,24 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
16,40 TRY
EPS
2,30 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,62 T
Số nhân viên
7 N
Mở
18,60 TRY
Cao
18,60 TRY
Thấp
18,26 TRY
Vốn hoá thị trường
48,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,41 Tr
Khối lượng
3,06 Tr
Chỉ số P/E
7,98
Cao nhất trong 52 tuần
25,24 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
16,40 TRY
EPS
2,30 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,62 T
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dogan Sirketler Grubu Holding AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,04 N
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,85 T
26,66 T
25,61 T
26,22 T
Giá vốn hàng bán
17,79 T
20,91 T
19,36 T
20,75 T
Chi phí doanh thu
17,79 T
20,91 T
19,36 T
20,75 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
64,05 Tr
202,86 Tr
61,98 Tr
159,20 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,73 T
3,56 T
3,34 T
3,48 T
Chi phí hoạt động
3,09 T
4,04 T
3,44 T
3,40 T
Tổng chi phí hoạt động
20,88 T
24,95 T
22,81 T
24,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
965,35 Tr
1,71 T
2,80 T
2,07 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,44 T
-1,37 T
-4,10 T
-1,34 T
EBT bao gồm các mục bất thường
442,66 Tr
3,78 T
1,71 T
3,60 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
489,83 Tr
3,64 T
1,86 T
3,89 T
Chi phí thuế thu nhập
203,44 Tr
1,60 T
1,13 T
-557,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
45,96%
42,51%
65,89%
-15,49%
Chi phí hoạt động khác
298,89 Tr
272,96 Tr
38,43 Tr
-239,69 Tr
Thu nhập ròng
127,15 Tr
2,18 T
356,93 Tr
3,29 T
Biên lợi nhuận ròng
0,58%
8,16%
1,39%
12,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,81 T
4,87 T
4,41 T
5,23 T
Chi phí lãi suất
-1,42 T
-1,01 T
-733,90 Tr
-2,09 T
Chi phí lãi suất ròng
3,40 T
3,87 T
3,68 T
3,14 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,74 T
2,52 T
4,35 T
3,85 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-562,16 Tr
85,52 Tr
-16,04 Tr
-7,01 Tr
Các ứng dụng của Google