Finance

Danh sách
DOHL4:BVMF
Dohler SA Preference Shares
3,67 R$
-0,54%
(-0,020) 1 ngày
6 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DOHL4...
Mở
3,71 R$
Cao
3,71 R$
Thấp
3,56 R$
Vốn hoá thị trường
411,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,47 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
4,05 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,20 R$
EPS
-0,00 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,18 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
3,71 R$
Cao
3,71 R$
Thấp
3,56 R$
Vốn hoá thị trường
411,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,47 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
4,05 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,20 R$
EPS
-0,00 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,18 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dohler SA Preference Shares
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3 N
Ngày thành lập6 thg 12, 1881
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdohler.com.br
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
168,90 Tr
166,41 Tr
135,42 Tr
150,62 Tr
Giá vốn hàng bán
134,26 Tr
128,52 Tr
107,70 Tr
120,16 Tr
Chi phí doanh thu
134,26 Tr
128,52 Tr
107,70 Tr
120,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,43 Tr
38,06 Tr
40,13 Tr
41,52 Tr
Chi phí hoạt động
34,14 Tr
34,77 Tr
36,22 Tr
34,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
168,40 Tr
163,28 Tr
143,92 Tr
154,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
504,00 N
3,13 Tr
-8,49 Tr
-3,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-842,00 N
-1,34 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,01 Tr
12,51 Tr
-8,22 Tr
-3,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,01 Tr
7,88 Tr
-8,22 Tr
-3,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-717,00 N
2,97 Tr
493,00 N
-472,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-71,06%
23,72%
-6,00%
14,74%
Chi phí hoạt động khác
-3,29 Tr
-3,30 Tr
-3,91 Tr
-7,25 Tr
Thu nhập ròng
1,73 Tr
9,54 Tr
-8,71 Tr
-2,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,02%
5,73%
-6,43%
-1,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,25 Tr
8,72 Tr
5,82 Tr
6,10 Tr
Chi phí lãi suất
-4,74 Tr
-3,55 Tr
-4,14 Tr
-5,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
505,00 N
5,17 Tr
1,69 Tr
608,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,38 Tr
8,03 Tr
-3,58 Tr
1,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google