Finance

Danh sách
Tại sao DOFRB giảm 2,72%?
Tìm hiểu sâu hơn
DOFRB:IST
Dof Robotik Sanayi AS
62,55 TRY
-2,72%
(-1,75) 1 ngày
19 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DOFRB...
Mở
64,20 TRY
Cao
65,50 TRY
Thấp
61,95 TRY
Vốn hoá thị trường
9,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,09 Tr
Khối lượng
2,05 Tr
Chỉ số P/E
30,93
Cao nhất trong 52 tuần
199,90 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
61,95 TRY
EPS
2,02 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
155,00 Tr
Số nhân viên
119
Mở
64,20 TRY
Cao
65,50 TRY
Thấp
61,95 TRY
Vốn hoá thị trường
9,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,09 Tr
Khối lượng
2,05 Tr
Chỉ số P/E
30,93
Cao nhất trong 52 tuần
199,90 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
61,95 TRY
EPS
2,02 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
155,00 Tr
Số nhân viên
119
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dof Robotik Sanayi AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên119
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
224,80 Tr
520,15 Tr
197,93 Tr
254,42 Tr
Giá vốn hàng bán
86,65 Tr
160,37 Tr
64,67 Tr
109,89 Tr
Chi phí doanh thu
86,65 Tr
160,37 Tr
64,67 Tr
109,89 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,88 Tr
11,82 Tr
14,44 Tr
14,04 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
58,35 Tr
184,21 Tr
125,01 Tr
89,94 Tr
Chi phí hoạt động
45,49 Tr
229,84 Tr
151,88 Tr
94,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
132,14 Tr
390,21 Tr
216,55 Tr
204,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
92,66 Tr
129,94 Tr
-18,62 Tr
50,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-1,00
-
EBT bao gồm các mục bất thường
25,43 Tr
205,31 Tr
10,28 Tr
62,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
88,07 Tr
139,32 Tr
10,28 Tr
62,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-2,30 Tr
4,45 Tr
-1,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-1,12%
43,31%
-3,09%
Chi phí hoạt động khác
-22,74 Tr
33,81 Tr
12,43 Tr
-9,71 Tr
Thu nhập ròng
25,43 Tr
208,02 Tr
6,90 Tr
65,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,31%
39,99%
3,49%
25,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
30,09 Tr
68,39 Tr
70,87 Tr
38,50 Tr
Chi phí lãi suất
-34,26 Tr
-20,89 Tr
-28,30 Tr
-48,23 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,17 Tr
47,50 Tr
42,56 Tr
-9,73 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
96,84 Tr
139,33 Tr
-6,75 Tr
63,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,71 Tr
-
-
-
Các ứng dụng của Google