Finance

Danh sách
DOFER:IST
Dofer Yapi Malzemelri Sanyi ve Ticart AS
18,02 TRY
-1,74%
(-0,32) 1 ngày
6 thg 11, 12:38:17 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DOFER...
Mở
17,95 TRY
Cao
18,24 TRY
Thấp
17,61 TRY
Vốn hoá thị trường
1,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
317,86 N
Khối lượng
114,52 N
Cổ tức
1,05%
Cổ tức hằng quý
0,05 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
65,45 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
14,33 TRY
EPS
-0,65 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
55,75 Tr
Số nhân viên
142
Mở
17,95 TRY
Cao
18,24 TRY
Thấp
17,61 TRY
Vốn hoá thị trường
1,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
317,86 N
Khối lượng
114,52 N
Cổ tức
1,05%
Cổ tức hằng quý
0,05 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
65,45 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
14,33 TRY
EPS
-0,65 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
55,75 Tr
Số nhân viên
142
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dofer Yapi Malzemelri Sanyi ve Ticart AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên142
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterials
Industry-
Trang webdofer.com.tr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
2,16 T
1,85 T
2,54 T
2,92 T
Giá vốn hàng bán
2,03 T
1,84 T
2,43 T
2,86 T
Chi phí doanh thu
2,03 T
1,84 T
2,43 T
2,86 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
50,57 Tr
34,84 Tr
65,92 Tr
56,19 Tr
Chi phí hoạt động
51,37 Tr
38,20 Tr
68,11 Tr
62,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,08 T
1,88 T
2,49 T
2,93 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
78,27 Tr
-22,54 Tr
48,84 Tr
-2,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-35,41 Tr
-64,24 Tr
-43,17 Tr
47,83 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,56 Tr
-98,47 Tr
3,05 Tr
-4,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,43 Tr
-92,01 Tr
3,05 Tr
-3,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,84 Tr
-1,76 Tr
-51,43 Tr
4,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-69,06%
1,79%
-1.685,71%
-98,35%
Chi phí hoạt động khác
795,04 N
3,35 Tr
2,19 Tr
6,77 Tr
Thu nhập ròng
9,40 Tr
-96,71 Tr
54,48 Tr
-9,87 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,44%
-5,21%
2,14%
-0,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,48 Tr
21,63 Tr
25,05 Tr
9,15 Tr
Chi phí lãi suất
-34,15 Tr
-22,77 Tr
-27,67 Tr
-57,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-18,67 Tr
-1,15 Tr
-2,62 Tr
-48,51 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
101,32 Tr
10,95 Tr
70,56 Tr
23,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
502,11 N
-8,55 Tr
15,12 Tr
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google