Finance

Danh sách
DOD:ETR
Dominion Energy Inc
55,12 €
+0,95%
(+0,52) 1 ngày
9 thg 10, 09:04:58 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DOD...
Mở
55,12 €
Cao
55,12 €
Thấp
55,12 €
Vốn hoá thị trường
54,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
52,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
63,18 €
Thấp nhất trong 52 tuần
47,98 €
Số nhân viên
15 N
Mở
55,12 €
Cao
55,12 €
Thấp
55,12 €
Vốn hoá thị trường
54,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
52,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
63,18 €
Thấp nhất trong 52 tuần
47,98 €
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Dominion Energy, Inc., commonly referred to as Dominion, is an American energy company headquartered in Richmond, Virginia that supplies electricity in parts of Virginia, North Carolina, and South Carolina and supplies natural gas to parts of Utah, Idaho and Wyoming, West Virginia, Ohio, Pennsylvania, North Carolina, South Carolina, and Georgia. Dominion also has generation facilities in Indiana, Illinois, Connecticut, and Rhode Island. The company acquired Questar Corporation in the Western United States, including parts of Utah and Wyoming, in September 2016. In January 2019, Dominion Energy completed its acquisition of SCANA Corporation. Wikipedia
Giới thiệu về Dominion Energy Inc
Giám đốc điều hànhRobert M. Blue
Số nhân viên15,2 N
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMulti-utility
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,53 T
4,09 T
5,02 T
4,48 T
Giá vốn hàng bán
2,25 T
2,40 T
2,80 T
2,43 T
Chi phí doanh thu
2,25 T
2,40 T
2,80 T
2,43 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-93,00 Tr
-
-86,00 Tr
-86,00 Tr
Chi phí hoạt động
711,00 Tr
791,00 Tr
773,00 Tr
739,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,96 T
3,19 T
3,58 T
3,17 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,56 T
902,00 Tr
1,44 T
1,31 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
339,00 Tr
335,00 Tr
79,00 Tr
592,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,24 T
582,00 Tr
834,00 Tr
452,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,37 T
728,00 Tr
961,00 Tr
1,35 T
Chi phí thuế thu nhập
216,00 Tr
56,00 Tr
48,00 Tr
122,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,36%
9,62%
5,76%
26,99%
Chi phí hoạt động khác
195,00 Tr
175,00 Tr
228,00 Tr
210,00 Tr
Thu nhập ròng
1,01 T
567,00 Tr
621,00 Tr
340,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,22%
13,85%
12,37%
7,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,06
0,68
0,95
0,79
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-527,00 Tr
-509,00 Tr
-561,00 Tr
-555,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-527,00 Tr
-509,00 Tr
-561,00 Tr
-555,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
609,00 Tr
616,00 Tr
631,00 Tr
615,00 Tr
EBITDA
2,25 T
1,58 T
2,15 T
2,00 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google