Finance

Danh sách
Tại sao DOD tăng 4,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
DOD:BKK
DOD Biotech PCL
0,78 ฿
+4,00%
(+0,030) 1 ngày
14 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DOD...
Mở
0,75 ฿
Cao
0,79 ฿
Thấp
0,74 ฿
Vốn hoá thị trường
337,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
772,19 N
Khối lượng
79,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,12 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,56 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
450,41 Tr
Số nhân viên
431
Mở
0,75 ฿
Cao
0,79 ฿
Thấp
0,74 ฿
Vốn hoá thị trường
337,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
772,19 N
Khối lượng
79,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,12 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,56 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
450,41 Tr
Số nhân viên
431
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về DOD Biotech PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên431
Ngày thành lập11 thg 2, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
149,98 Tr
144,94 Tr
122,55 Tr
125,61 Tr
Giá vốn hàng bán
91,35 Tr
96,77 Tr
93,32 Tr
84,63 Tr
Chi phí doanh thu
91,35 Tr
96,77 Tr
93,32 Tr
84,63 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
48,64 Tr
46,27 Tr
41,73 Tr
40,91 Tr
Chi phí hoạt động
48,64 Tr
46,27 Tr
41,73 Tr
40,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
139,99 Tr
143,05 Tr
135,05 Tr
125,54 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,99 Tr
1,89 Tr
-12,50 Tr
71,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
12,25 Tr
1,67 Tr
-21,40 Tr
2,61 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,72 Tr
1,56 Tr
-13,17 Tr
-527,00 N
Chi phí thuế thu nhập
1,96 Tr
-10,99 Tr
-1,17 Tr
545,00 N
Thuế suất hiệu dụng
15,98%
-657,37%
5,46%
20,87%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
10,02 Tr
12,78 Tr
-21,87 Tr
941,00 N
Biên lợi nhuận ròng
6,68%
8,82%
-17,85%
0,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
496,00 N
588,12 N
226,00 N
264,00 N
Chi phí lãi suất
-767,00 N
-913,06 N
-899,00 N
-862,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-271,00 N
-324,94 N
-673,00 N
-598,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
20,62 Tr
11,30 Tr
-1,33 Tr
11,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
11,00 N
-2,05 N
247,00 N
-
Các ứng dụng của Google