Finance

Danh sách
DOCT:CNSX
Republic Technologies Inc
0,18 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DOCT...
Mở
0,18 CA$
Cao
0,18 CA$
Thấp
0,18 CA$
Vốn hoá thị trường
5,59 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
967,00
Khối lượng
500,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,57 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 CA$
EPS
-0,25 CA$
Mở
0,18 CA$
Cao
0,18 CA$
Thấp
0,18 CA$
Vốn hoá thị trường
5,59 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
967,00
Khối lượng
500,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,57 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 CA$
EPS
-0,25 CA$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Republic Technologies Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2006
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
295,00
11,48 N
16,54 N
-31,62 N
Giá vốn hàng bán
95,92 N
294,16 N
91,11 N
50,54 N
Chi phí doanh thu
95,92 N
294,16 N
91,11 N
50,54 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
296,74 N
72,41 N
66,84 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
330,42 N
8,06 N
197,78 N
209,42 N
Chi phí hoạt động
328,71 N
304,80 N
270,18 N
276,26 N
Tổng chi phí hoạt động
424,63 N
598,96 N
361,30 N
326,81 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-424,34 N
-587,48 N
-344,75 N
-358,43 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
639,64 N
420,13 N
-2,99 Tr
-2,01 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-31,68 N
-616,94 N
-4,67 Tr
-3,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
201,73 N
-553,80 N
-4,77 Tr
-3,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-223,00 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
36,15%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-31,68 N
-393,94 N
-4,67 Tr
-3,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-10.737,29%
-3.430,30%
-28.196,07%
10.049,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,94 N
34,61 N
8,22 N
5,80 N
Chi phí lãi suất
-187,33 N
-335,53 N
-713,68 N
-713,87 N
Chi phí lãi suất ròng
-175,40 N
-300,92 N
-705,47 N
-708,07 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google