Finance

Danh sách
Tại sao DNYA tăng 2,16%?
Tìm hiểu sâu hơn
DNYA:TLV
Danya Cebus Ltd.
10.880,00 ILA
+2,16%
(+230,00) 1 ngày
16 thg 10, 17:26:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DNYA...
Mở
10.650,00 ILA
Cao
10.910,00 ILA
Thấp
10.650,00 ILA
Vốn hoá thị trường
3,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
70,97 N
Khối lượng
17,44 N
Cổ tức
4,20%
Cổ tức hằng quý
114,18 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
21,94
Cao nhất trong 52 tuần
18.750,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
9.280,00 ILA
EPS
4,96 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,90 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
10.650,00 ILA
Cao
10.910,00 ILA
Thấp
10.650,00 ILA
Vốn hoá thị trường
3,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
70,97 N
Khối lượng
17,44 N
Cổ tức
4,20%
Cổ tức hằng quý
114,18 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
21,94
Cao nhất trong 52 tuần
18.750,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
9.280,00 ILA
EPS
4,96 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,90 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Danya Cebus is an Israeli construction company. It is a subsidiary of Africa Israel Investments. It was founded in 1997. It is active in Russia, Romania, and Israel. Wikipedia
Giới thiệu về Danya Cebus Ltd.
Giám đốc điều hànhRonen Ginzburg
Số nhân viên2,3 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,61 T
1,56 T
1,62 T
1,65 T
Giá vốn hàng bán
1,54 T
1,49 T
1,56 T
1,58 T
Chi phí doanh thu
1,54 T
1,49 T
1,56 T
1,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,28 Tr
14,28 Tr
18,36 Tr
18,48 Tr
Chi phí hoạt động
17,28 Tr
16,99 Tr
18,36 Tr
18,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,55 T
1,51 T
1,57 T
1,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
53,78 Tr
53,25 Tr
48,05 Tr
44,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-8,12 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
55,20 Tr
55,22 Tr
51,83 Tr
46,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
55,20 Tr
55,22 Tr
51,83 Tr
46,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,32 Tr
12,75 Tr
11,30 Tr
10,69 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,12%
23,08%
21,81%
23,22%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
41,88 Tr
43,79 Tr
40,37 Tr
35,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,60%
2,80%
2,49%
2,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,79 Tr
3,51 Tr
7,02 Tr
8,02 Tr
Chi phí lãi suất
-2,15 Tr
-1,32 Tr
-3,88 Tr
-4,97 Tr
Chi phí lãi suất ròng
638,00 N
2,20 Tr
3,13 Tr
3,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
2,72 Tr
-
-
EBITDA
82,82 Tr
63,55 Tr
78,12 Tr
75,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-3,52 Tr
-424,00 N
-311,00 N
Các ứng dụng của Google