Finance

Danh sách
Tại sao DNRSF tăng 3,63%?
Tìm hiểu sâu hơn
DNRSF:OTCMKTS
Denarius Metals Corp
0,39 US$
+3,63%
(+0,014) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DNRSF...
Mở
0,38 US$
Cao
0,40 US$
Thấp
0,37 US$
Khối lượng giao dịch trung bình
510,36 N
Khối lượng
644,95 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,90 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,30 US$
Beta
0,79
Số cổ phiếu đang lưu hành
202,36 Tr
Số nhân viên
78
Mở
0,38 US$
Cao
0,40 US$
Thấp
0,37 US$
Khối lượng giao dịch trung bình
510,36 N
Khối lượng
644,95 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,90 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,30 US$
Beta
0,79
Số cổ phiếu đang lưu hành
202,36 Tr
Số nhân viên
78
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Denarius Metals Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên78
Ngày thành lập1981
Trụ sở chínhSidney, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
456,00 N
1,15 Tr
3,53 Tr
4,92 Tr
Giá vốn hàng bán
349,00 N
720,00 N
2,05 Tr
3,05 Tr
Chi phí doanh thu
349,00 N
720,00 N
2,05 Tr
3,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,18 Tr
1,48 Tr
1,51 Tr
1,67 Tr
Chi phí hoạt động
1,50 Tr
1,82 Tr
2,20 Tr
2,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,85 Tr
2,54 Tr
4,25 Tr
5,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,39 Tr
-1,39 Tr
-725,00 N
-321,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,02 Tr
-7,34 Tr
-18,03 Tr
15,45 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-11,67 Tr
-10,23 Tr
-18,41 Tr
8,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-11,63 Tr
-8,37 Tr
-18,70 Tr
15,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
465,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
5,32%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
124,00 N
Thu nhập ròng
-11,67 Tr
-10,23 Tr
-18,41 Tr
8,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2.558,33%
-888,88%
-521,97%
168,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
36,00 N
231,00 N
92,00 N
145,00 N
Chi phí lãi suất
-1,67 Tr
-
-209,00 N
-68,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,64 Tr
231,00 N
-117,00 N
77,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,37 Tr
-1,39 Tr
-722,75 N
-300,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google