Finance

Danh sách
DNR:BIT
Industrie de Nora SpA
5,58 €
+0,45%
(+0,025) 1 ngày
16 thg 10, 17:35:21 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DNR...
Mở
5,61 €
Cao
5,70 €
Thấp
5,58 €
Vốn hoá thị trường
289,11 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
546,55 N
Khối lượng
364,08 N
Cổ tức
1,85%
Cổ tức hằng quý
0,03 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
14,96
Cao nhất trong 52 tuần
8,57 €
Thấp nhất trong 52 tuần
5,26 €
EPS
0,37 €
Số nhân viên
2 N
Mở
5,61 €
Cao
5,70 €
Thấp
5,58 €
Vốn hoá thị trường
289,11 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
546,55 N
Khối lượng
364,08 N
Cổ tức
1,85%
Cổ tức hằng quý
0,03 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
14,96
Cao nhất trong 52 tuần
8,57 €
Thấp nhất trong 52 tuần
5,26 €
EPS
0,37 €
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Industrie De Nora S.p.A. is an Italian multinational company based in Milan that operates in the electrochemical industry. The company is the world's leading supplier of electrodes for all major industrial electrochemical processes. Wikipedia
Giới thiệu về Industrie de Nora SpA
Giám đốc điều hànhPaolo Dellachà
Số nhân viên2,01 N
Ngày thành lập1923
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdenora.com
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,06 € / 0,10 €
-43,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (EUR)
0,00 / 211,00 Tr
0,00%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
217,15 Tr
245,72 Tr
178,87 Tr
225,26 Tr
Giá vốn hàng bán
132,59 Tr
146,58 Tr
104,42 Tr
137,54 Tr
Chi phí doanh thu
132,59 Tr
146,58 Tr
104,42 Tr
137,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
39,59 Tr
43,63 Tr
39,61 Tr
41,37 Tr
Chi phí hoạt động
50,73 Tr
64,94 Tr
48,03 Tr
51,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
183,32 Tr
211,52 Tr
152,45 Tr
189,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
33,84 Tr
34,20 Tr
26,42 Tr
36,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
164,00 N
45,00 N
-128,00 N
-546,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
32,97 Tr
32,10 Tr
25,70 Tr
19,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,31 Tr
33,26 Tr
25,70 Tr
19,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,05 Tr
9,77 Tr
7,75 Tr
8,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,42%
30,42%
30,16%
43,87%
Chi phí hoạt động khác
2,40 Tr
12,37 Tr
187,00 N
1,06 Tr
Thu nhập ròng
24,83 Tr
22,32 Tr
18,16 Tr
10,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,43%
9,08%
10,15%
4,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,12
0,12
0,10
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,16 Tr
594,00 N
348,00 N
227,00 N
Chi phí lãi suất
-1,26 Tr
-613,00 N
-96,00 N
-392,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-108,00 N
-19,00 N
252,00 N
-165,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,74 Tr
8,94 Tr
8,23 Tr
9,18 Tr
EBITDA
40,98 Tr
41,47 Tr
33,26 Tr
43,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
38,00 N
696,00 N
31,00 N
33,00 N
Các ứng dụng của Google