Finance

Danh sách
DNPUF:OTCMKTS
Sumitomo Pharma Co Ltd
9,79 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 9, 15:47:50 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DNPUF...
Vốn hoá thị trường
709,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
83,00
Khối lượng
75,00
Cao nhất trong 52 tuần
19,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,40 US$
Beta
0,38
Số cổ phiếu đang lưu hành
449,20 Tr
Số nhân viên
3 N
Vốn hoá thị trường
709,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
83,00
Khối lượng
75,00
Cao nhất trong 52 tuần
19,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,40 US$
Beta
0,38
Số cổ phiếu đang lưu hành
449,20 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Sumitomo Pharma Company Limited is a Japanese multinational pharmaceutical company. The company is focused on oncology, psychiatry, neurology, women's health issues, urological diseases among other areas. Its headquarters are located in Chuo-ku, Osaka. Wikipedia
Giới thiệu về Sumitomo Pharma Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,12 N
Ngày thành lập14 thg 5, 1897
Trụ sở chínhŌsaka, Ōsaka, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
119,12 T
120,62 T
105,55 T
129,50 T
Giá vốn hàng bán
45,59 T
55,44 T
51,26 T
61,41 T
Chi phí doanh thu
45,59 T
55,44 T
51,26 T
61,41 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,35 T
10,35 T
16,12 T
11,43 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,90 T
42,94 T
43,52 T
39,24 T
Chi phí hoạt động
-1,04 T
52,19 T
110,09 T
50,33 T
Tổng chi phí hoạt động
44,55 T
107,63 T
161,36 T
111,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
74,57 T
13,00 T
-55,81 T
17,75 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-1,64 T
-
EBT bao gồm các mục bất thường
80,87 T
8,74 T
-1,20 T
18,30 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
80,87 T
8,74 T
-51,00 T
18,30 T
Chi phí thuế thu nhập
-6,78 T
-80,00 Tr
-383,00 Tr
1,30 T
Thuế suất hiệu dụng
-8,39%
-0,92%
32,05%
7,09%
Chi phí hoạt động khác
-51,30 T
-1,10 T
50,45 T
-337,00 Tr
Thu nhập ròng
87,65 T
8,82 T
-812,00 Tr
17,00 T
Biên lợi nhuận ròng
73,58%
7,31%
-0,77%
13,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,11 T
258,00 Tr
4,64 T
2,20 T
Chi phí lãi suất
-
-5,14 T
-
-2,09 T
Chi phí lãi suất ròng
5,11 T
-4,88 T
4,64 T
107,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
79,85 T
18,32 T
-52,48 T
22,65 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,96 T
-
-
-
Các ứng dụng của Google