Finance

Danh sách
DNONCE:KLSE
D'nonce Technology Bhd
0,040 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DNONCE...
Mở
0,04 MYR
Cao
0,04 MYR
Thấp
0,04 MYR
Vốn hoá thị trường
34,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,61 Tr
Khối lượng
1,37 Tr
Chỉ số P/E
7,68
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 MYR
EPS
0,01 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
868,28 Tr
Số nhân viên
361
Mở
0,04 MYR
Cao
0,04 MYR
Thấp
0,04 MYR
Vốn hoá thị trường
34,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,61 Tr
Khối lượng
1,37 Tr
Chỉ số P/E
7,68
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 MYR
EPS
0,01 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
868,28 Tr
Số nhân viên
361
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về D'nonce Technology Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên361
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webdnonce.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
49,93 Tr
49,26 Tr
52,56 Tr
54,54 Tr
Giá vốn hàng bán
46,52 Tr
45,59 Tr
-16,31 Tr
49,91 Tr
Chi phí doanh thu
46,52 Tr
45,59 Tr
-16,31 Tr
49,91 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
45,93 Tr
53,00 N
Chi phí hoạt động
1,44 Tr
1,96 Tr
69,12 Tr
1,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
47,96 Tr
47,55 Tr
52,81 Tr
51,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,98 Tr
1,71 Tr
-250,09 N
3,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-291,30 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
3,80 Tr
7,21 Tr
-8,18 Tr
2,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
826,00 N
616,00 N
-1,58 Tr
2,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
34,00 N
463,00 N
313,99 N
129,00 N
Thuế suất hiệu dụng
0,89%
6,42%
-3,84%
4,93%
Chi phí hoạt động khác
-1,04 Tr
-865,00 N
19,39 Tr
-972,00 N
Thu nhập ròng
3,87 Tr
6,79 Tr
-8,56 Tr
2,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,75%
13,79%
-16,28%
4,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,00 N
16,00 N
78,44 N
16,00 N
Chi phí lãi suất
-959,00 N
-989,00 N
-934,09 N
-953,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-944,00 N
-973,00 N
-855,65 N
-937,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,41 Tr
2,54 Tr
3,17 Tr
2,44 Tr
EBITDA
4,38 Tr
4,25 Tr
2,10 Tr
5,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-142,00 N
31,00 N
-14,74 N
-
Các ứng dụng của Google