Finance

Danh sách
Tại sao DNN giảm 7,81%?
Tìm hiểu sâu hơn
DNN:NYSEAMERICAN
Denison Mines Corp
2,36 US$
-7,81%
(-0,20) 1 ngày
2,37 US$
+0,42% (+0,0099)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 8 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DNN...
Mở
2,52 US$
Cao
2,55 US$
Thấp
2,34 US$
Vốn hoá thị trường
2,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,33 Tr
Khối lượng
57,28 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,43 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,20 US$
EPS
-0,22 US$
Beta
1,37
Số cổ phiếu đang lưu hành
905,22 Tr
Số nhân viên
95
Mở
2,52 US$
Cao
2,55 US$
Thấp
2,34 US$
Vốn hoá thị trường
2,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,33 Tr
Khối lượng
57,28 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,43 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,20 US$
EPS
-0,22 US$
Beta
1,37
Số cổ phiếu đang lưu hành
905,22 Tr
Số nhân viên
95
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Denison Mines Corp. is a Canadian uranium exploration, development, and production company. Founded by Stephen B. Roman, and best known for its uranium mining in Blind River and Elliot Lake, it later diversified into coal, potash, and other projects. Wikipedia
Giới thiệu về Denison Mines Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên95
Ngày thành lập1985
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,04 Tr
1,22 Tr
1,11 Tr
720,00 N
Giá vốn hàng bán
1,21 Tr
1,84 Tr
2,92 Tr
1,84 Tr
Chi phí doanh thu
1,21 Tr
1,84 Tr
2,92 Tr
1,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,66 Tr
6,55 Tr
5,84 Tr
6,56 Tr
Chi phí hoạt động
21,94 Tr
18,35 Tr
20,98 Tr
17,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
23,15 Tr
20,20 Tr
23,90 Tr
18,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-22,10 Tr
-18,97 Tr
-22,79 Tr
-18,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-129,99 Tr
-26,59 Tr
-110,04 Tr
53,37 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-135,39 Tr
-51,39 Tr
-119,61 Tr
25,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-151,68 Tr
-44,12 Tr
-143,50 Tr
25,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-421,00 N
-104,00 N
-4,73 Tr
-20,00 N
Thuế suất hiệu dụng
0,31%
0,20%
3,95%
-0,08%
Chi phí hoạt động khác
462,00 N
-5,12 Tr
534,00 N
537,00 N
Thu nhập ròng
-134,96 Tr
-51,29 Tr
-114,88 Tr
25,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-12.915,31%
-4.196,97%
-10.386,89%
3.550,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,01
-0,03
-0,02
0,03
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,79 Tr
3,30 Tr
3,51 Tr
3,24 Tr
Chi phí lãi suất
-2,54 Tr
-5,11 Tr
-9,85 Tr
-8,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
253,00 N
-1,81 Tr
-6,34 Tr
-5,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-16,68 Tr
-12,00 Tr
-17,15 Tr
-9,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
18,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google