Finance

Danh sách
DNLMY:OTCMKTS
Dunelm Group ADR
10,25 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 9, 10:53:28 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DNLMY...
Vốn hoá thị trường
1,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
306,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
16,11 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,40 US$
Beta
0,99
Số cổ phiếu đang lưu hành
201,62 Tr
Số nhân viên
12 N
Vốn hoá thị trường
1,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
306,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
16,11 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,40 US$
Beta
0,99
Số cổ phiếu đang lưu hành
201,62 Tr
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Dunelm Group plc, trading as Dunelm, is a British home furnishings retailer operating in Great Britain, Ireland and Jersey. One of the largest homeware retailers in the UK, the company headquarters are in Syston, England. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Until 2013 the company traded as Dunelm Mill. Wikipedia
Giới thiệu về Dunelm Group ADR
Giám đốc điều hànhClodagh Moriarty
Số nhân viên11,6 N
Ngày thành lập1979
Trụ sở chínhSyston, Leicestershire, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Trang webdunelm.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
463,15 Tr
463,15 Tr
449,60 Tr
449,60 Tr
Giá vốn hàng bán
215,80 Tr
215,80 Tr
217,45 Tr
217,45 Tr
Chi phí doanh thu
215,80 Tr
215,80 Tr
217,45 Tr
217,45 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
181,35 Tr
181,35 Tr
189,35 Tr
189,35 Tr
Chi phí hoạt động
187,40 Tr
187,40 Tr
179,65 Tr
179,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
403,20 Tr
403,20 Tr
397,10 Tr
397,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
59,95 Tr
59,95 Tr
52,50 Tr
52,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
57,00 Tr
57,00 Tr
48,50 Tr
48,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
57,00 Tr
57,00 Tr
48,50 Tr
48,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,60 Tr
14,60 Tr
13,15 Tr
13,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,61%
25,61%
27,11%
27,11%
Chi phí hoạt động khác
-1,65 Tr
-1,65 Tr
-2,00 Tr
-2,00 Tr
Thu nhập ròng
42,40 Tr
42,40 Tr
35,35 Tr
35,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,15%
9,15%
7,86%
7,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
200,00 N
200,00 N
300,00 N
300,00 N
Chi phí lãi suất
-3,15 Tr
-3,15 Tr
-4,25 Tr
-4,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,95 Tr
-2,95 Tr
-3,95 Tr
-3,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,90 Tr
6,90 Tr
-7,70 Tr
-7,70 Tr
EBITDA
67,65 Tr
67,65 Tr
59,80 Tr
59,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
500,00 N
500,00 N
Các ứng dụng của Google