Finance

Danh sách
Tại sao DNL tăng 2,24%?
Tìm hiểu sâu hơn
DNL:ASX
Dyno Nobel Ltd
4,10 AU$
+2,24%
(+0,090) 1 ngày
30 thg 9, 16:11:19 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DNL...
Mở
4,00 AU$
Cao
4,11 AU$
Thấp
3,97 AU$
Vốn hoá thị trường
7,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,62 Tr
Khối lượng
12,07 Tr
Cổ tức
2,41%
Cổ tức hằng quý
0,02 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
4,22 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,83 AU$
EPS
-0,02 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,75 T
Số nhân viên
6 N
Mở
4,00 AU$
Cao
4,11 AU$
Thấp
3,97 AU$
Vốn hoá thị trường
7,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,62 Tr
Khối lượng
12,07 Tr
Cổ tức
2,41%
Cổ tức hằng quý
0,02 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
4,22 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,83 AU$
EPS
-0,02 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,75 T
Số nhân viên
6 N
Giới thiệu về Dyno Nobel Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,5 N
Ngày thành lập1831
Trụ sở chínhSouthbank, Victoria, Úc
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,08 T
1,08 T
820,35 Tr
820,35 Tr
Giá vốn hàng bán
439,00 Tr
439,00 Tr
396,80 Tr
396,80 Tr
Chi phí doanh thu
439,00 Tr
439,00 Tr
396,80 Tr
396,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
326,55 Tr
326,55 Tr
254,90 Tr
254,90 Tr
Chi phí hoạt động
424,40 Tr
424,40 Tr
331,45 Tr
331,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
863,40 Tr
863,40 Tr
728,25 Tr
728,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
215,40 Tr
215,40 Tr
92,10 Tr
92,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,85 Tr
-2,85 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
69,20 Tr
69,20 Tr
91,25 Tr
91,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
206,70 Tr
206,70 Tr
90,90 Tr
90,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,55 Tr
13,55 Tr
19,00 Tr
19,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,58%
19,58%
20,82%
20,82%
Chi phí hoạt động khác
23,60 Tr
23,60 Tr
9,05 Tr
9,05 Tr
Thu nhập ròng
-30,30 Tr
-30,30 Tr
9,95 Tr
9,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,81%
-2,81%
1,21%
1,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,10 Tr
8,10 Tr
8,20 Tr
8,20 Tr
Chi phí lãi suất
-42,15 Tr
-42,15 Tr
-26,25 Tr
-26,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-34,05 Tr
-34,05 Tr
-18,05 Tr
-18,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
74,25 Tr
74,25 Tr
67,50 Tr
67,50 Tr
EBITDA
263,00 Tr
263,00 Tr
159,60 Tr
159,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,85 Tr
4,85 Tr
89,45 Tr
89,45 Tr
Các ứng dụng của Google