Finance

Danh sách
DNISI:IST
Dinmk Isi Mkn Yltm Mlzmlr Sny ve Tcrt AS
3,79 TRY
+1,07%
(+0,040) 1 ngày
6 thg 11, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DNISI...
Mở
3,80 TRY
Cao
3,80 TRY
Thấp
3,61 TRY
Vốn hoá thị trường
1,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,71 Tr
Khối lượng
1,71 Tr
Chỉ số P/E
28,89
Cao nhất trong 52 tuần
5,70 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
3,08 TRY
EPS
0,13 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
520,00 Tr
Số nhân viên
198
Mở
3,80 TRY
Cao
3,80 TRY
Thấp
3,61 TRY
Vốn hoá thị trường
1,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,71 Tr
Khối lượng
1,71 Tr
Chỉ số P/E
28,89
Cao nhất trong 52 tuần
5,70 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
3,08 TRY
EPS
0,13 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
520,00 Tr
Số nhân viên
198
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dinmk Isi Mkn Yltm Mlzmlr Sny ve Tcrt AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên198
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterials
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
156,70 Tr
136,50 Tr
198,50 Tr
198,03 Tr
Giá vốn hàng bán
128,96 Tr
121,90 Tr
186,90 Tr
161,51 Tr
Chi phí doanh thu
128,96 Tr
121,90 Tr
186,90 Tr
161,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
231,40 N
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,70 Tr
20,40 Tr
20,48 Tr
24,37 Tr
Chi phí hoạt động
20,30 Tr
23,04 Tr
16,70 Tr
15,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
149,26 Tr
144,94 Tr
203,59 Tr
176,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,43 Tr
-8,44 Tr
-5,09 Tr
21,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-55,54 Tr
-24,00 Tr
-18,56 Tr
-6,79 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-40,33 Tr
-31,43 Tr
-25,02 Tr
11,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-40,31 Tr
-31,43 Tr
-22,77 Tr
13,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-126,72 Tr
-13,50 Tr
-12,35 Tr
2,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
314,18%
42,96%
49,36%
17,78%
Chi phí hoạt động khác
1,30 Tr
2,25 Tr
-3,75 Tr
-9,01 Tr
Thu nhập ròng
86,39 Tr
-17,93 Tr
-12,67 Tr
9,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
55,13%
-13,13%
-6,38%
4,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,36 Tr
13,04 Tr
5,05 Tr
8,37 Tr
Chi phí lãi suất
-
-10,23 Tr
-5,96 Tr
-8,86 Tr
Chi phí lãi suất ròng
10,36 Tr
2,81 Tr
-912,02 N
-491,36 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
28,17 Tr
11,98 Tr
15,32 Tr
46,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
19,56 N
-594,06 N
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google