Finance

Danh sách
Tại sao DND tăng 20,63%?
Tìm hiểu sâu hơn
DND:TSE
Dye & Durham Ltd
1,52 CA$
+20,63%
(+0,26) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DND...
Mở
1,24 CA$
Cao
1,54 CA$
Thấp
1,20 CA$
Vốn hoá thị trường
101,91 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
583,52 N
Khối lượng
1,31 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
7,38 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,45 CA$
EPS
-0,57 CA$
Beta
0,94
Số cổ phiếu đang lưu hành
67,20 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1,24 CA$
Cao
1,54 CA$
Thấp
1,20 CA$
Vốn hoá thị trường
101,91 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
583,52 N
Khối lượng
1,31 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
7,38 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,45 CA$
EPS
-0,57 CA$
Beta
0,94
Số cổ phiếu đang lưu hành
67,20 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dye & Durham Ltd
Giám đốc điều hànhMatthew Proud
Số nhân viên1,06 N
Ngày thành lập1874
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webdyedurham.com
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
-0,16 CA$ / 0,12 CA$
-240,52%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
104,17 Tr / 96,83 Tr
+7,58%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
108,30 Tr
107,02 Tr
91,18 Tr
104,17 Tr
Giá vốn hàng bán
9,85 Tr
8,61 Tr
6,72 Tr
8,28 Tr
Chi phí doanh thu
9,85 Tr
8,61 Tr
6,72 Tr
8,28 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
30,30 Tr
28,37 Tr
25,68 Tr
23,26 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,73 Tr
19,70 Tr
15,92 Tr
17,53 Tr
Chi phí hoạt động
84,41 Tr
79,63 Tr
42,38 Tr
103,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
94,26 Tr
88,23 Tr
49,09 Tr
111,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,04 Tr
18,79 Tr
42,09 Tr
-7,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,78 Tr
-9,60 Tr
7,42 Tr
-7,55 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-38,57 Tr
-24,48 Tr
64,56 Tr
-50,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-38,57 Tr
-8,55 Tr
-196,00 N
-70,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-301,00 N
-2,69 Tr
-1,44 Tr
-6,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,78%
10,98%
-2,24%
12,18%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-38,02 Tr
-21,79 Tr
65,52 Tr
-44,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-35,10%
-20,36%
71,85%
-42,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,43
-0,10
0,01
-0,16
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,36 Tr
1,87 Tr
1,52 Tr
286,00 N
Chi phí lãi suất
-31,62 Tr
-37,56 Tr
-33,36 Tr
-32,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-29,26 Tr
-35,69 Tr
-31,84 Tr
-32,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
33,63 Tr
30,63 Tr
30,22 Tr
32,45 Tr
EBITDA
38,89 Tr
42,12 Tr
63,64 Tr
15,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-81,47 Tr
-
Các ứng dụng của Google